Chia nhóm Cao học K10 tpHCM
|
1 |
T20QL001 |
Trần
Thị Tú |
Anh |
04/10/1998 |
NHÓM 1 = 8,5 đ |
|
2 |
T20QL002 |
Phạm Trần Công |
Bình |
23/10/1986 |
|
|
3 |
T20QL004 |
Dương
Thanh |
Đề |
01/01/1993 |
|
|
4 |
T20QL005 |
Phạm
Văn |
Đằng |
03/5/1981 |
|
|
5 |
T20QL006 |
Lê
Thanh |
Điền |
10/3/1982 |
|
|
6 |
T20QL007 |
Võ
Minh |
Đương |
22/01/1987 |
|
|
7 |
T20QL009 |
Võ
Thành |
Đồng |
08/11/1995 |
|
|
8 |
T20QL010 |
Nguyễn
Lê Thanh |
Hải |
21/6/1984 |
NHÓM 2 = 7,5 |
|
9 |
T20QL011 |
Nguyễn
Hứa Gia |
Hân |
30/11/1997 |
|
|
10 |
T20QL012 |
Lương
Như |
Hảo |
01/12/1996 |
|
|
11 |
T20QL014 |
Nguyễn Lương |
Hoà |
06/03/1984 |
|
|
12 |
T20QL015 |
Đỗ
Anh |
Hùng |
12/7/1968 |
|
|
13 |
T20QL017 |
Nguyễn
Thị Thu |
Huyền |
19/10/1995 |
|
|
14 |
T20QL018 |
Phan
Long Anh |
Khải |
17/4/1982 |
|
|
15 |
T20QL022 |
Trần Thị Phương |
Linh |
26/8/2986 |
NHÓM 3 = 7,5 |
|
16 |
T20QL023 |
Đoàn
Văn |
Lý |
20/7/1986 |
|
|
17 |
T20QL024 |
Lê
Hoa |
Lý |
09/10/1998 |
|
|
18 |
T20QL025 |
Phạm
Thị Ngọc |
Mai |
02/5/1990 |
|
|
19 |
T20QL026 |
Hà
Phương |
Mai |
27/11/1990 |
|
|
20 |
T20QL029 |
Nguyễn
Thành |
Nhân |
03/10/1994 |
|
|
21 |
T20QL030 |
Võ
Nguyễn Thành |
Nhân |
01/8/1985 |
|
|
22 |
T20QL035 |
Nguyễn
Thị Hoàng |
Oanh |
28/02/1994 |
NHÓM 4 = 7.5đ |
|
23 |
T20QL036 |
Thổ
Hoài |
Phong |
24/4/1983 |
|
|
24 |
T20QL037 |
Trần
Thị Kim |
Phượng |
27/8/1988 |
|
|
25 |
T20QL038 |
Võ Thái |
Tám |
07/10/1993 |
|
|
26 |
T20QL039 |
Nguyễn
Thị Phương |
Thanh |
20/6/1983 |
|
|
27 |
T20QL040 |
Trịnh
Ngọc Giang |
Thanh |
01/5/1992 |
|
|
28 |
T20QL041 |
Khâu
Văn |
Thành |
23/11/1991 |
|
|
36 |
T20QL054 |
Nguyễn Thị Thanh |
Xuân |
14/4/1991 |
|
|
29 |
T20QL043 |
Nguyễn
Tấn |
Thành |
05/6/1998 |
NHÓM 5 = 8.5đ |
|
30 |
T20QL046 |
Nguyễn
Văn |
Tình |
18/10/1982 |
|
|
31 |
T20QL048 |
Bùi Thị
Thu |
Trầm |
02/01/1991 |
|
|
32 |
T20QL049 |
Trần Nhật |
Trường |
07/01/1988 |
|
|
33 |
T20QL051 |
Ngô
Minh |
Trọng |
07/5/1982 |
|
|
34 |
T20QL052 |
Đoàn Vũ
Minh |
Tú |
28/4/1992 |
|
|
35 |
T20QL053 |
Lưu Tuyết |
Vân |
02/10/1989 |
Nhóm lớp Kiên Giang
|
1 |
Nguyễn Thanh |
Dễ |
Nam |
06/12/1985 |
0917961285 |
Nhóm I- KG 7,5đ |
|
2 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hảo |
Nữ |
16/08/1989 |
0964459666 |
|
|
3 |
Huỳnh Thị
Cẩm |
Hường |
Nữ |
15/04/1987 |
0944662284 |
|
|
4 |
Nguyễn Đức |
Nhân |
Nam |
16/06/1976 |
0939787209 |
|
|
5 |
Chu Thị |
Kiều |
Nữ |
16/09/1980 |
0918044846 |
|
|
6 |
Nguyễn Ngọc |
Điệp |
Nữ |
19/11/1980 |
0919303734 |
|
|
7 |
Lê Hữu |
Nghị |
Nam |
03/01/1987 |
0946251512 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Trần Thiện |
Khâm |
Nam |
09/06/1989 |
0915789944 |
Nhóm II- KG 7đ |
|
9 |
Trịnh Tấn |
Khoa |
Nam |
15/07/1986 |
0787886996 |
|
|
10 |
Nguyễn Thị Tú |
Mi |
Nữ |
28/08/1977 |
0917644780 |
|
|
11 |
Nguyễn Khắc |
Nguyên |
Nam |
18/12/1977 |
0913344424 |
|
|
12 |
Trần Thị Huỳnh |
Như |
Nữ |
04/05/1993 |
0944722119 |
|
|
13 |
Đào Kim |
Thu |
Nữ |
20/01/1988 |
0977698671 |
|
|
14 |
Trần Thị
Thùy |
Trâm |
Nữ |
13/02/1993 |
0963220558 |
|
|
15 |
Trần Minh |
Trường |
Nam |
06/11/1979 |
0949480752 |
