BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH CỘNG
HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA
TP.HCM Độc lập -
Tự do - Hạnh phúc
![]()
BẢNG ĐIỂM THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
LỚP CAO HỌC QUẢN LÝ VĂN HÓA KHÓA 13 (2023 – 2025)
Học phần: Quản lý hoạt động nghệ thuật Lần thi:
Số tín chỉ: 02 Hình
thức thi: tiểu luận
GV giảng dạy: Phan Quốc Anh Học
vị: PSG.TS
|
TT |
MSHV |
Họ và tên |
Năm sinh |
Điểm quá trình |
Điểm học phần |
|||
Thi_70%
|
KT_30%
|
Bằng số |
Bằng chữ
|
|||||
|
01 |
T23QL001 |
Nguyễn Hải |
Bình |
|
8.3
|
8.0 |
|
|
|
02 |
T23QL002 |
Trần Bảo |
Châu |
|
8.5 |
7.7 |
|
|
|
03 |
T23QL003 |
Bùi Thị Lan |
Chăm |
|
6.0 |
7.5 |
|
|
|
04 |
T23QL004 |
Nguyễn Thành |
Danh |
|
8.5 |
8.0 |
|
|
|
05 |
T23QL005 |
Vũ Tiến |
Đạt |
|
7.0 |
7.5 |
|
|
|
06 |
T23QL006 |
Trương Thị Kiều |
Dung |
|
8.0 |
7.9 |
|
|
|
07 |
T23QL007 |
Nguyễn Quốc |
Duy |
|
6.5 |
7.0 |
|
|
|
08 |
T23QL008 |
K |
Duyệt |
|
|
|
|
|
|
09 |
T23QL009 |
Lê |
Hay |
|
8.2 |
7.5 |
|
|
|
10 |
T23QL010 |
Nguyễn Như Hải |
Hòa |
|
8.5
|
7.9 |
|
|
|
11 |
T23QL011 |
Bùi Đình |
Huấn |
|
8.2
|
7.6 |
|
|
|
12 |
T23QL012 |
Lê Ngọc |
Loan |
|
8.0 |
7.0 |
|
|
|
13 |
T23QL013 |
Lê Thành |
Lợi |
|
7.0 |
6.0 |
|
|
|
14 |
T23QL014 |
Nguyễn Ngọc |
Long |
|
7.0 |
7.5 |
|
|
|
15 |
T23QL015 |
Bùi Hoàng |
Nam |
|
8.0 |
7.6 |
|
|
|
16 |
T23QL016 |
Nguyễn Trí |
Nghị |
|
8.0 |
7.5 |
|
|
|
17 |
T23QL017 |
Phạm Như |
Ngọc |
|
7.5 |
8.0 |
|
|
|
18 |
T23QL018 |
Vũ Thị Kim |
Ngọc |
|
7.5 |
8.0 |
|
|
|
19 |
T23QL019 |
Phạm Quỳnh |
Như |
|
8.4 |
7.7 |
|
|
|
20 |
T23QL020 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
|
8.0 |
7.0 |
|
|
|
21 |
T23QL021 |
Nguyễn Ngọc |
Phát |
|
8.0 |
7.0 |
|
|
|
22 |
T23QL022 |
Văn Hoàng |
Quân |
|
8.5 |
7.6 |
|
|
|
23 |
T23QL023 |
Nguyễn Huyền |
Quy |
|
7.4 |
7.5 |
|
|
|
24 |
T23QL024 |
Nguyễn Ngọc |
Quyên |
|
7.5 |
7.4 |
|
|
|
25 |
T23QL025 |
Dương Đắc |
Tuân |
|
8.5 |
6.0 |
|
|
|
26 |
T23QL026 |
Đỗ Trần Bảo |
Thư |
|
|
|
|
|
|
27 |
T23QL027 |
Bùi Thu |
Thương |
|
8.6 |
7.7 |
|
|
|
28 |
T23QL028 |
Dương Thanh |
Thúy |
|
|
|
|
|
|
29 |
T23QL029 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tiên |
|
|
|
|
|
|
30 |
T23QL030 |
Nguyễn Trung |
Tín |
|
7.5 |
7.6 |
|
|
|
31 |
T23QL031 |
Phan Thị Thùy |
Trang |
|
8.6 |
7.9 |
|
|
|
32 |
T23QL032 |
Nguyễn Kiều |
Trâm |
|
8.4 |
8.0 |
|
|
|
33 |
T23QL033 |
Phan Thanh |
Trẻ |
|
8.5 |
7.7 |
|
|
|
34 |
T23QL034 |
Bùi Ngọc |
Trinh |
|
8.5 |
8.0 |
|
|
|
35 |
T23QL035 |
Phan Nhã |
Trúc |
|
8.4 |
7.0 |
|
|
|
36 |
T23QL036 |
Trần Nguyễn Minh |
Trung |
|
7.5 |
6.0 |
|
|
|
37 |
T23QL037 |
Bùi Nhật |
Trường |
|
|
|
|
|
|
38 |
T23QL038 |
Trần Thanh |
Tú |
|
7.5 |
6.0 |
|
|
|
39 |
T23QL039 |
Hồ Hoàng Thế |
Vinh |
|
8.0 |
8.0 |
|
|
|
40 |
T23QL040 |
Vũ Diệp Thảo |
Vy |
|
8.0 |
7.2 |
|
|
|
41 |
T23QL041 |
Nguyễn Khánh |
Ni |
|
7.5 |
7.7 |
|
|
|
42 |
T23QL042 |
Nguyễn Đình |
Hảo |
|
8.3 |
7.5 |
|
|
|
43 |
T23QL043 |
Đỗ Thị Quỳnh |
Khôi |
|
8.5 |
7.9 |
|
|
|
44 |
T23QL044 |
Đổng Thị Như |
Thoại |
|
8.5 |
7.9 |
|
|
|
45 |
T23QL045 |
Huỳnh Thị Thanh |
Trúc |
|
8.3 |
7.9 |
|
|
|
46 |
T23QL046 |
Lê Hồng |
Châu |
|
8.0 |
7.4 |
|
|
|
47 |
T23QL047 |
Bùi Tiến |
Thành |
|
|
|
|
|
|
48 |
T23QL048 |
Võ Văn |
Quốc |
|
7.5
|
6.0 |
|
|
|
49 |
T23QL049 |
Lê Tuấn |
Vũ |
|
7.5 |
7.0 |
|
|
|
50 |
T23QL050 |
Trần Minh |
Thảo |
|
8.7 |
7.7 |
|
|
CakE0
Tổng số học viên: 50
TP.
Hồ Chí Minh, ngày 24
tháng 6 năm 2024
GV.
CHẤM THI
(Ký
và ghi rõ họ tên)
![]()
Phan Quốc Anh