Đề cương LA Lê Xuân Lợi_ 1_2025_QUẢN LÝ DI SẢN GỐM MEN CHAMPA QUA SƯU TẬP Ở CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VÀ TÂY NGUYÊN

 QUẢN LÝ DI SẢN GỐM MEN CHAMPA QUA SƯU TẬP Ở CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VÀ TÂY NGUYÊN


A.                    PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên là không gian hội tụ nhiều yếu tố đặc trưng của di sản văn hóa Champa, cả ở phương diện văn hóa vật thể và phi vật thể. Di sản Champa không chỉ hiện diện ở Việt Nam mà còn để lại dấu ấn tại một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới, qua các công trình kiến trúc, bia ký, tác phẩm điêu khắc đá, kim loại, đất nung và đặc biệt là dòng gốm men tráng – một loại hình di sản có giá trị cao về kỹ thuật, nghệ thuật và lịch sử.

Ngày nay, các hiện vật gốm men Champa được lưu giữ, trưng bày trong nhiều bảo tàng công lập, tư nhân, cũng như sưu tập cá nhân tại Việt Nam và nước ngoài. Trên phương diện không gian văn hóa, di sản Champa – trong đó có gốm men – đang dần được nhìn nhận như một phần quan trọng của di sản văn hóa thế giới.

Các công trình nghiên cứu về lịch sử và văn hóa Champa đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả trong và ngoài nước, với hàng trăm công trình công bố về các khía cạnh như lịch sử, tôn giáo, nghệ thuật, nhân học và dân tộc học. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về dòng gốm men Champa còn rất khiêm tốn, đặc biệt là chưa có công trình nào tiếp cận vấn đề quản lý di sản gốm men Champa từ góc độ tổng thể và có hệ thống, trong mối liên hệ giữa các địa phương Duyên hải Nam Trung Bộ với Tây Nguyên.

Gốm men Champa là một loại hình di sản quý báu, phản ánh trình độ kỹ thuật tinh xảo, mỹ cảm thẩm mỹ độc đáo và tư duy sáng tạo của cư dân Champa cổ. Song, loại hình di sản này đang đứng trước nguy cơ mai một do nhiều nguyên nhân: thời gian, thiên tai, sự xung đột giữa tôn giáo chính thống với tín ngưỡng dân gian, và đặc biệt là sự thiếu quan tâm trong công tác bảo tồn, quản lý từ các cơ quan chức năng.

Là người công tác lâu năm trong lĩnh vực quản lý văn hóa, di sản, tác giả đã có cơ hội khảo sát, tiếp cận nhiều bộ sưu tập gốm men Champa tại các bảo tàng quốc gia, địa phương, sưu tập tư nhân và cộng đồng dân cư ở các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên. Qua đó nhận thấy:

- Gốm men Champa là một dòng di sản đặc biệt, có giá trị lớn về lịch sử – văn hóa – nghệ thuật, nhưng chưa được nhận diện đầy đủ trong hệ thống quản lý di sản quốc gia.

- Khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên tuy là vùng phân bố chính của các hiện vật gốm men Champa, nhưng công tác quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị vẫn còn nhiều bất cập và thách thức.

- Có hiện tượng xâm hại, thất thoát cổ vật, buôn bán tự phát và thiếu hệ thống dữ liệu khoa học trong công tác kiểm kê, số hóa, bảo tồn loại hình di sản này.

Từ những trăn trở nêu trên, tác giả mong muốn đi sâu nghiên cứu về gốm men Champa, xác lập giá trị văn hóa – lịch sử – nghệ thuật một cách toàn diện, đồng thời đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả. Việc nghiên cứu vấn đề này không chỉ góp phần bảo tồn một loại hình di sản đặc sắc, mà còn hỗ trợ xây dựng nền tảng cho phát triển du lịch văn hóa, giáo dục di sản và nâng cao ý thức cộng đồng.

Với định hướng xây dựng một mô hình quản lý bền vững cho di sản gốm men Champa tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, tác giả đã chọn Trường Đại học Văn hóa TP. Hồ Chí Minh – nơi có đội ngũ giảng viên, chuyên gia nhiều kinh nghiệm, cơ sở đào tạo uy tín – để đăng ký làm nghiên cứu sinh. Tác giả kỳ vọng rằng, kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn, phục vụ công tác quản lý di sản văn hóa trong giai đoạn hiện nay và thời gian tới.


Từ những lý do chủ quan và khách quan trên, NCS chọn đề tài Quản lý di sản gốm men Champa qua sưu tập ở các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên làm Luận án tiến sỹ chuyên ngành Quản lý văn hoá.

2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

2.1. Mục đích nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm hướng đến việc xây dựng một mô hình quản lý bền vững, hiệu quả đối với di sản gốm men Champa, thông qua việc khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng sưu tập, bảo tồn và phát huy giá trị của loại hình di sản này tại các bảo tàng, sưu tập tư nhân và trong cộng đồng dân cư ở các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Qua đó, đề xuất các giải pháp thiết thực góp phần bảo vệ, phát huy và tích hợp di sản gốm men Champa vào chiến lược phát triển văn hóa và du lịch địa phương.

2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

Để đạt được mục tiêu nêu trên, nghiên cứu tập trung thực hiện các nhiệm vụ cụ thể sau:

- Khảo sát, mô tả và nhận diện đặc điểm kỹ thuật, nghệ thuật và giá trị văn hóa – lịch sử của gốm men Champa; xác định những yếu tố đặc trưng phân biệt dòng gốm này với các dòng gốm men khác trong nước và khu vực.

- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến quản lý di sản văn hóa, đặc biệt là đối với di sản gốm men Champa.

- Đánh giá thực trạng quản lý, bảo tồn, trưng bày và phát huy giá trị các sưu tập gốm men Champa tại bảo tàng công lập, bảo tàng tư nhân, sưu tập cá nhân và trong cộng đồng ở khu vực nghiên cứu.

- Phân tích các yếu tố tác động đến quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản gốm men Champa, bao gồm các yếu tố tự nhiên (thời tiết, thiên tai, xói mòn), con người (khai thác, chiến tranh, thiếu nhận thức), và xã hội (đô thị hóa, du lịch, xung đột tôn giáo – tín ngưỡng).

- Đưa ra nhận định về vai trò hiện nay của gốm men Champa trong đời sống văn hóa – xã hội địa phương; xu hướng vận động và tương lai của dòng gốm này trong không gian văn hóa khu vực Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ.

- Đề xuất các giải pháp quản lý khả thi và phù hợp với điều kiện thực tiễn tại địa phương, bao gồm: hoàn thiện hệ thống pháp lý, nâng cao năng lực quản lý – bảo tồn, đẩy mạnh truyền thông – giáo dục di sản, phát triển du lịch văn hóa dựa trên gốm men Champa.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của luận án công tác quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản gốm men Champa. Trong đó, nghiên cứu tập trung vào cách thức tổ chức, thực thi và hiệu quả của các hoạt động quản lý di sản văn hóa có liên quan đến dòng gốm men Champa tại các bảo tàng, sưu tập tư nhân và cộng đồng dân cư. Khách thể nghiên cứu là các sưu tập hiện vật gốm men Champa ở trong nước.

3.2. Phạm vi nghiên cứu

- Không gian nghiên cứu: Các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, bao gồm: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng. Bên cạnh đó, để có cái nhìn khách quan và toàn diện hơn, đề tài sẽ mở rộng phạm vi nghiên cứu ở: một số bảo tàng và sưu tập ngoài khu vực có lưu giữ hiện vật gốm men Champa, gồm: Bảo tàng Bắc Giang, Bắc Ninh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước, Bình Dương, Cần Thơ, Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, Bảo tàng Lịch sử TP. Hồ Chí Minh, Bảo tàng các Dân tộc Việt Nam (Thái Nguyên)...

- Thời gian nghiên cứu: Tập trung khảo sát các hiện vật gốm men Champa có niên đại từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XVII – giai đoạn phát triển đỉnh cao của dòng gốm này. Đề tài cũng sẽ xem xét, nhìn nhận bối cảnh lịch sử – văn hóa từ thế kỷ IX đến thế kỷ XII và giai đoạn từ thế kỷ XVIII đến nay để có thể hiểu rõ tiến trình phát triển, mai một và hiện trạng bảo tồn hiện vật trong đời sống đương đại.

 

4. Câu hỏi nghiên cứu

1. Giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật của gốm men Champa được thể hiện qua các sưu tập như thế nào?

2. Thực trạng công tác quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản gốm men Champa hiện nay ra sao, bao gồm cả quá trình sưu tầm, thực hành trong cộng đồng và thực trạng tại các bảo tàng?

3. Làm thế nào để xây dựng một mô hình quản lý bền vững và hiệu quả cho di sản gốm men Champa tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên?

5. Giả thuyết nghiên cứu

Gốm men Champa có giá trị đặc sắc về văn hóa, lịch sử và nghệ thuật, được thể hiện rõ nét qua các sưu tập hiện vật trong bảo tàng, sưu tập tư nhân và trong cộng đồng, nhưng chưa được nhận diện và đánh giá đầy đủ.

Việc quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị gốm men Champa hiện nay còn nhiều hạn chế do thiếu cơ chế phối hợp, thiếu khung pháp lý đặc thù, thiếu nguồn lực và nhận thức từ cộng đồng, dẫn đến nguy cơ mai một, thất thoát và sử dụng sai mục đích.

Có thể xây dựng một mô hình quản lý bền vững di sản gốm men Champa nếu kết hợp giữa chính sách bảo tồn hiện đại, phát huy yếu tố bản địa và ứng dụng công nghệ trong trưng bày, lưu giữ và giáo dục di sản, gắn với phát triển kinh tế - du lịch địa phương.

6. Phương pháp nghiên cứu

Để đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong quá trình nghiên cứu, luận án sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính: phương pháp nghiên cứu định lượng và phương pháp nghiên cứu định tính.

6.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi (phiếu điều tra) với số lượng dự kiến là 100 phiếu. Đối tượng khảo sát bao gồm:

- Chủ sở hữu các sưu tập gốm men Champa (cá nhân, tổ chức, tư nhân hoặc cộng đồng);

- Cán bộ quản lý, lãnh đạo các bảo tàng và đơn vị có quản lý, trưng bày, giới thiệu gốm men Champa tại các tỉnh trong phạm vi nghiên cứu.

Mục đích của khảo sát định lượng là thu thập số liệu về hiện trạng sưu tập, hoạt động trưng bày – bảo quản – khai thác giá trị gốm men Champa, cũng như nhận thức và thực hành quản lý di sản tại các địa phương.

6.2. Phương pháp nghiên cứu định tính

Nghiên cứu định tính sẽ được triển khai thông qua các hình thức: Phỏng vấn sâu; Quan sát thực địa; Phân tích tài liệu lịch sử, tư liệu lưu trữ, báo cáo khảo cổ và văn bản pháp lý liên quan.

Đối tượng phỏng vấn bao gồm: Các chuyên gia, nhà nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa Champa, khảo cổ học, bảo tàng học, di sản văn hóa; Chủ nhân sở hữu sưu tập gốm men Champa; Lãnh đạo, cán bộ chuyên môn các đơn vị quản lý bảo tàng, trung tâm văn hóa, phòng quản lý di sản; Người dân địa phương tại các vùng có hiện vật gốm men; Du khách và người tham quan các không gian trưng bày gốm men Champa.

Mục tiêu của nghiên cứu định tính là đi sâu phân tích chiều sâu ý nghĩa, giá trị và bối cảnh xã hội – văn hóa của di sản gốm men Champa, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và phát huy giá trị di sản tại các địa phương.

6.3. Phương pháp so sánh: Đề tài sẽ tiến hành So sánh các mô hình quản lý di sản văn hóa tương tự trong và ngoài nước để tìm kiếm giải pháp phù hợp. Quan sát, tri giác trực tiếp đối tượng một cách có hệ thống để thu tập thông tin, so sánh sưu tập gốm men Champa tại một số Bảo tàng, các bộ sưu tập tư nhân trong khu vực Duyên hải Nam Trung bộ và Tây Nguyên; đồng thời quan sát, so sánh trực tiếp hoặc gián tiếp qua hình ảnh hiện vật tại một số Bảo tàng ngoài phạm vi nghiên cứu, các bộ sưu tập ở nước ngoài qua các tài liệu tiếp cận trong quá trình thực hiện đề tài.

6.4. Phương pháp tiếp cận liên ngành: đề tài sẽ tiếp cận liên ngành sử học, văn hoá học, dân tộc học, quản lý văn hoá để phân tích, đánh giá, nhìn nhận rõ hoạt động bảo tồn và phát huy di sản văn hoá gốm men Chăm Pa trong lịch sử và hiện nay.

7. Lý thuyết nghiên cứu và khung phân tích và mô hình lý thuyết được vận dụng

Trong khuôn khổ nghiên cứu, đề tài vận dụng mô hình khung phân tích tích hợp nhằm đánh giá một cách toàn diện hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn và phát huy di sản gốm men Champa. Cụ thể như sau:

7.1. Lý thuyết nghiên cứu Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết liên ngành trong nghiên cứu quản lý di sản văn hóa, cụ thể:

- Lý thuyết di sản (Heritage Theory): Tiếp cận di sản như một thực thể động, gắn liền với thực hành xã hội, ký ức cộng đồng và bản sắc văn hóa. Di sản không chỉ là vật thể cố định mà còn là quá trình được cộng đồng tái tạo, truyền thừa và gắn kết với hiện tại.

- Lý thuyết quản lý văn hóa (Cultural Management): Nhấn mạnh vai trò của các chủ thể quản lý (nhà nước, cộng đồng, tư nhân) và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình bảo tồn – phát huy giá trị di sản. Lý thuyết này làm rõ mối quan hệ giữa chính sách, thiết chế văn hóa và thực hành cộng đồng.

- Lý thuyết phát triển bền vững trong văn hóa: Di sản cần được đặt trong chiến lược phát triển bền vững về kinh tế – xã hội – môi trường, trong đó việc phát huy giá trị di sản phải đi đôi với bảo tồn, nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo nguồn lực cho bảo tồn lâu dài.

7.2. Khung phân tích tích hợp

- Phân tích giá trị di sản: lịch sử, văn hóa, mỹ thuật, nhân học và kinh tế;

+ Giá trị văn hóa – lịch sử: phản ánh chiều sâu bản sắc văn hóa Champa, tính kế thừa và biểu tượng cộng đồng.

+ Giá trị mỹ thuật – kỹ thuật: thể hiện qua tạo hình, hoa văn, màu men và trình độ kỹ nghệ gốm cổ.

+ Giá trị xã hội – nhân học: gắn với đời sống tín ngưỡng, sinh hoạt, phong tục và tổ chức xã hội.

+ Giá trị kinh tế – du lịch: tiềm năng chuyển hóa thành sản phẩm du lịch văn hóa và hàng hóa sáng tạo.

- Khung PESTEL: đánh giá tác động từ môi trường chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và pháp lý;

- Khung phân tích chủ thể quản lý và không gian thực hành di sản, gồm:

+ Chủ thể công: các cơ quan nhà nước, bảo tàng công lập, quản lý văn hóa.

+ Chủ thể tư: bảo tàng tư nhân, nhà sưu tập cá nhân, các tổ chức phi chính phủ.

+ Chủ thể cộng đồng: người dân sở hữu, sử dụng, thực hành và tái tạo giá trị di sản.

+ Không gian thực hành: không gian làng nghề, không gian trưng bày, không gian tín ngưỡng – nghi lễ.

- Mô hình gợi ý hướng đến quản lý bền vững: tích hợp các yếu tố chính sách – cộng đồng – thị trường – công nghệ – giáo dục nhằm xây dựng đề xuất mô hình quản lý thích hợp với điều kiện địa phương, phát huy hiệu quả giá trị di sản gốm men Champa theo định hướng phát triển bền vững.

8. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và kết quả mong đợi

8.1. Ý nghĩa khoa học

- Góp phần bổ sung và làm rõ cơ sở lý luận về quản lý di sản văn hóa, đặc biệt là loại hình di sản gốm men Champa trong bối cảnh đương đại.

- Đề xuất khung phân tích và hệ tiêu chí nhận diện, đánh giá giá trị của gốm men Champa so với các dòng gốm men khác ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

- Đưa ra các luận cứ khoa học phục vụ việc hoạch định chính sách quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị di sản gốm men Champa phù hợp với điều kiện văn hóa – xã hội đặc thù của các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

8.2. Ý nghĩa thực tiễn

- Cung cấp các dữ liệu thực tế và phân tích cụ thể hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước, bảo tàng, nhà sưu tầm trong công tác quản lý, trưng bày và khai thác hiệu quả di sản gốm men Champa.

- Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò, giá trị của di sản gốm men Champa trong đời sống hiện đại.

- Tạo cơ sở khoa học cho các nhà quản lý trong hoạch định các chính sách bảo tồn và phát huy giá trị của gốm men Champa gắn với phát triển du lịch văn hóa và kinh tế địa phương.

- Là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu, đào tạo chuyên ngành về di sản văn hóa, bảo tàng học, nhân học và quản lý văn hóa.

 

B. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận, lý thuyết về quản lý và di sản văn hóa

1.1. Các công trình nghiên cứu của các học giả ngoài nước + UNESCO (1972, 003, 2005): Các công ước và tài liệu hướng dẫn của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa vật thể và phi vật thể là nền tảng quan trọng cho mọi chính sách quản lý di sản. Đặc biệt, Công ước 2003 nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản sống và phát huy giá trị di sản trong phát triển bền vững. Các công trình của UNESCO đã xây dựng khung lý luận và pháp lý nền tảng cho quản lý di sản văn hóa vật thể và phi vật thể ở cấp độ toàn cầu. Định hình tư tưởng quản lý di sản gắn với phát triển bền vững và sự tham gia của cộng đồng (đặc biệt trong Công ước 2003). Nhấn mạnh mối quan hệ giữa di sản và bản sắc văn hóa, sự cần thiết của giáo dục – truyền thông trong bảo tồn;

+ Công trình L’ Institut Français de Saigon (1975), 15 Siècles de Poterie au Vietnam là công trình nền tảng giúp hình dung tiến trình phát triển nghề gốm ở Việt Nam, trong đó có đề cập đến ảnh hưởng khu vực. Công trình đã  Phác thảo bức tranh lịch sử phát triển nghề gốm tại Việt Nam trong suốt 15 thế kỷ. Cung cấp cơ sở so sánh gốm Champa với các dòng gốm đương thời trong khu vực và Việt Nam và gợi mở ảnh hưởng xuyên văn hóa trong kỹ thuật, hình thức và phong cách gốm.

 + Công trình của tác giả Barbara Harrison (1986), Heirloom Jars of Borneo nghiên cứu chuyên sâu về ché như biểu tượng xã hội, nghi lễ và di sản vật thể có ý nghĩa sâu sắc trong đời sống cộng đồng. Công trình đã phân tích vai trò xã hội – nghi lễ – tâm linh của ché gốm men trong văn hóa cộng đồng. Làm rõ mối liên hệ giữa vật thể (ché gốm) với danh dự, quyền lực, gia tộc và nghi lễ dân gian – có giá trị đối sánh với ché Champa. Đặt ra khung nghiên cứu gốm không chỉ là hiện vật khảo cổ mà là biểu tượng văn hóa sống.

+ Tác giả Darrell J. Kitchener & Henry Kustiarsih (2019), Ceramics from the Musi River, Palembang, Indonesia, làm rõ vai trò của gốm men trong hệ thống thương mại và trao đổi văn hóa Đông Nam Á. Công trình đã khẳng định vai trò của gốm men trong hệ thống thương mại cổ Đông Nam Á, đặc biệt trong mạng lưới trao đổi giữa Việt Nam – Indonesia – Trung Quốc. Gợi ý rằng gốm men Champa có thể từng là một dòng thương phẩm quan trọng, cần nghiên cứu thêm về các tuyến giao thương, cảng cổ, dấu tích gốm dưới sông biển. Công trình nghiên cứu này đã bổ sung hướng tiếp cận so sánh xuyên khu vực Đông Nam Á trong nghiên cứu gốm cổ.

1.2. Các công trình nghiên cứu của các học giả trong nước

+ Nguyễn Chí Bền (2005–2015), nhiều công trình về quản lý di sản văn hóa và vai trò của văn hóa trong phát triển bền vững, đặc biệt nhấn mạnh đến bảo tồn trong chuyển đổi xã hội hiện đại.

+ Cục Di sản Văn hóa (2009, 2012, 2020): Một con đường tiếp cận về di sản văn hoá phi vật thể tập 1-14; Các báo cáo và tài liệu hướng dẫn về kiểm kê, phân loại và quản lý di sản văn hóa vật thể, phi vật thể là căn cứ pháp lý và thực tiễn quan trọng.

+ Trần Quốc Vượng (2001), Di sản văn hóa Champa và vấn đề bảo tồn, đặt nền móng cho tư duy tiếp cận bảo tồn di sản từ góc nhìn văn hóa – lịch sử vùng.

+ Lê Trung Kiên (2009), Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Champa ở Duyên hải Nam Trung Bộ, tập trung vào chính sách và thực hành bảo tồn trong bối cảnh văn hóa địa phương.

+ Bùi Minh Trí (2021), Viện nghiên cứu Kinh thành: chặng đường và dấu ấn, hệ thống hóa tiếp cận liên ngành trong bảo tồn và khai thác di sản văn hóa vật thể.

Nhìn chung, nhóm công trình nghiên cứu này đã giải quyết: Thiết lập nền tảng lý luận và pháp lý cho bảo tồn di sản, bao gồm nguyên tắc quản lý, kiểm kê, phân loại, và phát huy di sản văn hóa; Gợi mở tiếp cận di sản văn hóa từ phương diện phát triển bền vững, coi cộng đồng là chủ thể trung tâm của hoạt động bảo tồn; Đề xuất các mô hình kết nối giữa bảo tồn và phát triển du lịch, giáo dục, kinh tế văn hóa vùng miền; Đặt nền móng cho tư duy bảo tồn liên ngành và gắn với đặc điểm văn hóa địa phương – cơ sở cần thiết để nghiên cứu các mô hình quản lý di sản cụ thể như gốm men Champa.

2. Nhóm công trình nghiên cứu về văn hóa Champa

2.1. Các công trình nghiên cứu của các học giả nước ngoài

+ Georges Maspero (bản dịch 2020), Vương quốc Champa: Là công trình sử học kinh điển, có đóng góp quan trọng trong việc xác lập tiến trình lịch sử của vương quốc Champa từ khởi nguyên đến thời kỳ suy tàn. Tác phẩm cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc chính trị, hệ thống vương triều, văn hóa và tôn giáo Champa. Đây là nền tảng tư liệu lịch sử quan trọng để nghiên cứu bối cảnh phát sinh và lan tỏa của các loại hình di sản, trong đó có gốm men Champa.

+ Jean-François Hubert (2000), Art of Champa: Góp phần hệ thống hóa và phân tích phong cách nghệ thuật Champa qua các thời kỳ, đặc biệt là trong lĩnh vực điêu khắc, trang trí kiến trúc tôn giáo. Tác phẩm này giúp xác định các giai đoạn phát triển nghệ thuật và giá trị thẩm mỹ – biểu tượng của nền văn minh Champa, hỗ trợ việc định vị gốm men Champa như một phần trong hệ sinh thái nghệ thuật này.

+ Andrew Hardy (2009), Evolving Landscape: Champa and the Archaeological Geography of Central Vietnam: Tập trung vào mối quan hệ giữa địa lý, địa hình và quá trình hình thành – phát triển các trung tâm đô thị, chính trị, kinh tế Champa. Tác phẩm này mở rộng góc nhìn khảo cổ học và địa – văn hóa, giúp xác định mối liên hệ giữa gốm men Champa với các địa điểm khai quật, không gian phân bố di tích và hệ thống trao đổi vật chất cổ.

+ Emmanuel Guillon (2001), Hindu-Buddhist Architecture in Southeast Asia: Đặt nghệ thuật kiến trúc và tôn giáo Champa trong bối cảnh văn minh Đông Nam Á, giúp đối chiếu và so sánh các yếu tố thẩm mỹ, tín ngưỡng và kỹ thuật xây dựng. Những so sánh này có giá trị khi định vị đặc trưng riêng của Champa, qua đó góp phần nhận diện tính bản địa của sản phẩm gốm men trong môi trường văn hóa khu vực.

2.2. Các công trình nghiên cứu của các học giả trong nước:

+ Ngô Văn Doanh: Các công trình như Champa – Những biểu tượng văn hóa  Văn hóa Champa – nghiên cứu và suy ngẫm thể hiện cách tiếp cận đa ngành, kết hợp khảo cổ học, mỹ thuật, dân tộc học để làm rõ hệ thống biểu tượng văn hóa – tôn giáo của người Chăm. Ông cũng nhấn mạnh mối quan hệ giữa tín ngưỡng, kiến trúc và không gian thánh địa trong đời sống văn hóa Champa.

+ Phan Quốc Anh: Tập trung nghiên cứu về nghi lễ chu kỳ đời người của người Chăm; vai trò của các yếu tố nhân học và xã hội học trong cấu trúc xã hội Champa, phân tích những thay đổi trong bản sắc người Chăm hiện đại, qua đó cho thấy sự tiếp nối và chuyển biến của di sản trong đời sống đương đại.

+ Inrasara: Với nhiều công trình văn hóa học và tiểu luận phê bình, ông là tiếng nói nổi bật từ cộng đồng người Chăm, tiếp cận văn hóa Chăm không chỉ dưới góc nhìn học thuật mà còn như một thực hành sống. Inrasara tập trung vào văn học dân gian, ngôn ngữ, ký ức cộng đồng và quá trình hiện đại hóa văn hóa Chăm.

+ Trương Văn Món: Các nghiên cứu về tín ngưỡng, nghi lễ và hệ thống luật tục Chăm, góp phần làm rõ tính chất bản địa, vai trò của cộng đồng và đặc điểm tổ chức xã hội người Chăm – là nền tảng quan trọng trong việc nhận diện và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Đặc biệt, Bộ sách "Văn hóa – Lịch sử Champa" của PGS.TS. Trương Văn Món là một công trình nghiên cứu đồ sộ và có giá trị cao trong việc khám phá và hệ thống hóa di sản văn hóa – lịch sử của người Chăm. Với 4 tập sách, tác giả đã tiếp cận vương quốc Champa theo lý thuyết mandala, phân tích mối quan hệ giữa các tiểu quốc như Indrapura, Amaravati, Vijaya, Kauthara và Panduranga, cũng như mối liên hệ giữa Champa và thế giới Mã Lai. Bộ sách không chỉ cung cấp kiến thức hàn lâm mà còn hướng đến độc giả phổ thông, đặc biệt là những người quan tâm đến văn hóa Chăm và lịch sử khu vực. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của bộ sách, chưa có sự tập trung chuyên sâu vào việc quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị của gốm men Champa thông qua các bộ sưu tập tại địa phương. Do đó, đề tài "Quản lý di sản gốm men Champa qua sưu tập ở các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên" sẽ kế thừa nền tảng văn hóa và tri thức liên ngành từ các công trình nêu trên, đồng thời hướng tới lấp đầy khoảng trống trong lĩnh vực quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị gốm men Champa

+ Thành Phần: Chuyên khảo về điêu khắc, biểu tượng, kỹ thuật kiến trúc và nghệ thuật tôn giáo Champa. Ông có đóng góp quan trọng trong việc phân loại, xác định niên đại và đặc điểm phong cách của nghệ thuật Chăm, góp phần định vị gốm men Champa trong tổng thể mỹ thuật Champa.

Đánh giá chung: Nhóm công trình nghiên cứu về văn hóa Champa đã xây dựng nền tảng lý thuyết và nhận thức văn hóa – xã hội đa chiều về cộng đồng người Chăm và di sản của họ. Tuy nhiên, các nghiên cứu này: Chủ yếu tập trung vào lĩnh vực kiến trúc, điêu khắc, tín ngưỡng, văn học. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào đi vào quản lý một loại hình di sản vật thể cụ thể như gốm men Champa; Các tiếp cận về bảo tồn trong thực hành sưu tập, hay mối quan hệ giữa gốm men Champa và cộng đồng sở hữu hiện vẫn còn thiếu vắng.

Do đó, đề tài này sẽ kế thừa nền tảng văn hóa và tri thức liên ngành từ các công trình nêu trên, đồng thời hướng tới lấp đầy khoảng trống trong lĩnh vực quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị gốm men Champa thông qua các bộ sưu tập tại địa phương.

3. Nhóm công trình nghiên cứu về bảo tồn và phát huy di sản văn hóa và di sản văn hoá Champa

3.1.Các công trình nghiên cứu của các học giả ngoài nước

+ Barbara Harrison (1986), Heirloom Jars of Borneo: Tác phẩm nghiên cứu sâu sắc vai trò xã hội, nghi lễ và tâm linh của các loại ché cổ ở Borneo – có nhiều điểm tương đồng với ché Champa. Tác giả cho thấy vật thể gốm không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn là biểu tượng quyền lực, tài sản văn hóa và phương tiện truyền thừa dòng tộc.

+ Darrell J. Kitchener & Henry Kustiarsih (2019), Ceramics from the Musi River...: Tác phẩm minh chứng cho vai trò thương mại và lan tỏa văn hóa của gốm men trong mạng lưới trao đổi khu vực Đông Nam Á. Nghiên cứu này cho thấy sự tồn tại lâu dài và giá trị lưu thông của các dòng gốm men cổ, bao gồm cả gốm men Champa.

3.2. Trong nước:

+ Nguyễn Thị Hương (2018): Khảo sát và đánh giá thực trạng di tích gốm men Champa tại Bình Định, Quảng Nam, Phú Yên – cung cấp tư liệu khảo cổ học và hiện trạng bảo tồn tại địa phương.

+ Viện Nghiên cứu Kinh thành (2017), Kỷ yếu Gốm cổ Bình Định – Vương quốc Vijaya và mối liên hệ với Thăng Long – Đại Việt: Gợi mở mối liên kết địa – văn hóa và khả năng giao thương của gốm men Champa với các trung tâm văn hóa cổ khác.

+ Kỷ yếu Hội thảo Quốc tế (Ninh Thuận, 2018): Tập trung vào nghề làm gốm truyền thống của người Chăm, trong đó có nội dung về bảo tồn tri thức nghề và sự chuyển giao giữa các thế hệ.

Các báo cáo chuyên đề của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bảo tàng Điêu khắc Champa, Bảo tàng tỉnh Bình Định, Kon Tum, Đắk Lắk… thường xuyên đề cập đến thực trạng sưu tập, trưng bày và bảo quản hiện vật gốm men Champa.

Đánh giá chung: Các công trình trong nhóm này đã Làm rõ vai trò xã hội và nghi lễ của gốm men trong đời sống văn hóa ở Đông Nam Á và tại Việt Nam; Bổ sung dữ liệu khảo cổ, nhân học và bảo tàng học về phân bố, giá trị và hiện trạng bảo tồn gốm men Champa; Nhấn mạnh mối liên kết giữa di sản vật thể và thực hành cộng đồng, gợi mở hướng tiếp cận toàn diện cho công tác bảo tồn; Tuy vậy, vẫn thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên biệt về công tác quản lý và mô hình phát huy giá trị di sản gốm men Champa, đặc biệt trong mối liên hệ với các bộ sưu tập tư nhân – công lập và việc gắn di sản với phát triển du lịch, kinh tế tại địa phương.

Đề tài luận án vì vậy sẽ kế thừa giá trị từ các công trình trên và đóng góp hướng tiếp cận mới về quản lý di sản gốm men Champa thông qua sưu tập – một chủ đề còn đang bỏ ngỏ trong hệ thống nghiên cứu hiện nay.

4. Luận án dự kiến được trình bày gồm các phần chính sau:

Mở đầu: Trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học – thực tiễn của đề tài. Phần này đặt nền móng định hướng tổng thể cho toàn bộ nội dung luận án.

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý di sản văn hóa và đặc điểm gốm men Champa: Chương này hệ thống hóa các lý thuyết liên quan đến quản lý di sản văn hóa, quan điểm bảo tồn và phát huy di sản, đặc điểm của di sản văn hóa vật thể. Đồng thời, chương cũng phân tích đặc trưng lịch sử, kỹ thuật chế tác và giá trị văn hóa – mỹ thuật của gốm men Champa, từ đó xác lập khung phân tích cho các chương tiếp theo.

Chương 2. Thực trạng quản lý và bảo tồn gốm men Champa tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên: Chương này tập trung khảo sát thực địa, thống kê dữ liệu về hiện vật gốm men Champa tại các bảo tàng, sưu tập tư nhân và cộng đồng. Qua đó, đánh giá thực trạng quản lý, bảo tồn và phát huy di sản; xác định những thuận lợi, khó khăn, cũng như phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý di sản tại địa phương.

Chương 3. Giải pháp quản lý bền vững di sản gốm men Champa: Trên cơ sở lý luận và kết quả khảo sát thực tiễn, chương này đề xuất hệ thống giải pháp quản lý di sản gốm men Champa theo hướng bền vững, bao gồm: hoàn thiện cơ chế chính sách, tăng cường sự tham gia của cộng đồng, nâng cao vai trò của các bảo tàng và sưu tập, gắn bảo tồn với phát triển du lịch – văn hóa – kinh tế vùng. Đồng thời, xây dựng mô hình quản lý phù hợp với điều kiện thực tiễn vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

Kết luận: Tổng hợp những phát hiện chính của luận án, đánh giá lại các giả thuyết nghiên cứu, đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo và kiến nghị chính sách thực tiễn.

5. Thời gian thực hiện

Năm 1: Tổng quan tài liệu, xây dựng cơ sở lý luận.

Năm 2: Khảo sát thực địa, thu thập và phân tích dữ liệu.

Năm 3: Hoàn thiện khung quản lý và viết luận án.

 

C. PHẦN NỘI DUNG

Chương 1

Cơ sở lý luận về quản lý di sản văn hóa, đặc điểm gốm men Champa, tổng quan nghiên cứu và địa bàn nghiên cứu

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý văn hóa, bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

1.1.1. Khái niệm và đặc trưng của di sản văn hóa vật thể

1.1.2. Các khái niệm cơ bản theo Luật Di sản văn hóa (sửa đổi 2024)

1.1.3. Lý thuyết và quan điểm tiếp cận trong quản lý di sản văn hóa

1.2. Gốm men và di sản gốm men Champa

1.2.1. Khái niệm gốm men, phân biệt với đất nung, sành, sứ

1.2.2. Đặc điểm kỹ thuật và tạo hình: nguyên liệu, nhiên liệu, tạo dáng

1.2.3. Kiểu dáng, màu men, hoa văn và công năng sử dụng

1.3. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.3.1. Các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về gốm Champa

1.3.2. Các công trình nghiên cứu về quản lý, bảo tồn di sản gốm và văn hóa Champa

1.3.3. Nhận diện khoảng trống nghiên cứu và định hướng tiếp cận của đề tài

1.4. Địa bàn nghiên cứu và không gian văn hóa Champa

1.4.1. Khái quát lịch sử, văn hóa Champa từ thế kỷ XIII–XVII

1.4.2. Tổng quan địa bàn các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ

1.4.3. Tổng quan địa bàn các tỉnh Tây Nguyên

1.4.4. Một số địa bàn đối sánh, mở rộng nghiên cứu (trong và ngoài nước)

Tiểu kết chương 1

Chương 2

Thực trạng quản lý, bảo tồn và phát huy di sản gốm men Champa ở các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên

2.1. Tổng quan về sưu tập gốm men Champa

2.1.1. Chủng loại hiện vật

2.1.2. Tình hình sưu tầm, bảo quản và trưng bày

2.1.3. Phân loại các hiện vật gốm men Champa

- Phân loại theo kích thước (công năng sử dụng)

- Phân loại theo kiểu dáng

- Phân loại theo màu men

- Phân loại theo hoa văn trang trí

2.1.4. Nội dung một số hiện vật gốm men Champa tiêu biểu

2.2. Giá trị của các bộ sưu tập gốm men Champa

2.2.1. Giá trị lịch sử

2.2.2. Giá trị văn hóa, nghệ thuật

2.2.3. Giá trị kinh tế và tiềm năng phát triển du lịch

2.3. So sánh với các dòng gốm men khác trong và ngoài nước

2.3.1. Gốm men người Việt (Bát Tràng, Biên Hòa, Lái Thiêu, Phù Lãng...)

2.3.2. Gốm men người Hoa

2.3.3. Gốm men Thái Lan

2.3.4. Gốm men Khmer

2.3.5. Các dòng ché trong khu vực Đông Nam Á

2.4 Thực trạng quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị gốm men Champa

2.4.1 Trong cộng đồng dân cư địa phương

2.4.2 Trong các bảo tàng công lập

2.4.3 Trong các bảo tàng tư nhân và sưu tập tư nhân

2.4.4 Trên thị trường sưu tầm và buôn bán cổ vật

2.5 Đánh giá thực trạng và nguyên nhân của thực trạng

2.5.1 Đánh giá thực trạng

2.5.2 Nguyên nhân của thực trạng

- Tác động của thị trường mua bán, sưu tầm cổ vật

- Tác động của tín ngưỡng dân gian và yếu tố tôn giáo

Tiểu kết chương 2

Chương 3. Giải pháp quản lý bền vững, bảo tồn và phát huy di sản gốm men Champa

3.1. Phân tích bối cảnh

3.1.1. Chính trị (Political): Tác động của chính sách quốc gia và chính quyền địa phương đối với lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa; các chiến lược phát triển văn hóa – du lịch vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

3.1.2. Kinh tế (Economic): Áp lực phát triển kinh tế địa phương; cơ hội kết nối gốm men Champa với du lịch, sản phẩm văn hóa và kinh tế sáng tạo.

3.1.3. Xã hội (Sociological): Biến đổi văn hóa trong cộng đồng dân cư bản địa; nhận thức, hành vi và nhu cầu tiếp cận di sản của người dân và du khách.

3.1.4. Công nghệ (Technological): Ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn, số hóa, trưng bày, quảng bá và nghiên cứu gốm men Champa.

3.1.5. Môi trường (Environmental): Tác động của khí hậu, thời tiết và điều kiện địa lý đến việc lưu giữ, bảo quản hiện vật gốm men.

3.1.6. Pháp lý (Legal): Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành; Luật Di sản văn hóa sửa đổi năm 2024 và hệ thống chính sách bảo tồn gắn với phát triển bền vững.

3.2. Giải pháp bảo tồn di sản gốm men Champa

3.3. Giải pháp quản lý và phát huy giá trị di sản

3.3.1. Tăng cường quản lý nhà nước về di sản văn hóa

3.3.2. Chấn chỉnh hoạt động sưu tầm, buôn bán và trưng bày cổ vật

3.3.3. Hoàn thiện quy định và hướng dẫn thực thi ở địa phương

Tiểu kết chương 3

Kết luận: Tổng kết các phát hiện chính của luận án; khẳng định tính phù hợp của phương pháp và lý thuyết đã sử dụng; làm rõ các đóng góp về lý luận và thực tiễn; đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt là chính sách bảo tồn gốm men Champa trong bối cảnh hiện nay.

 

D. TÀI LIỆU THAM KHẢO (Dự kiến)

1. Tiếng Việt

1.                 Bảo tàng Lịch sử Việt Nam (2006), Báo cáo kết quả khai quật khảo cổ học nhóm đền tháp Hòa Lai (Ninh Thuận), Hà Nội.

2.              Bảo tàng tỉnh Đắk Lắk (2018), Bộ Sưu tập ché của người Êđê tại Bảo tàng tỉnh Đắk Lắk. In tại CTTNHH Trùng Dương.

3.              Bảo tàng tỉnh Kon Tum (2011), Một số sưu tập hiện vật dân tộc học, NXB. Công ty CP In và Bao bì Kon Tum.

4.                 Bảo tàng Tổng hợp Bình Định (2004), Tập ảnh Sưu tập hiện vật lịch sử văn hoá Bình Định, Quy Nhơn.

5.              Bảo tàng tổng hợp Bình Định (2017), Gốm Kiến trúc đền tháp Champa Bình Định, NXB TH. Tp. Hồ Chí Minh.

6.                 Bùi Chí Hoàng (2014), Báo cáo khai quật khu di tích tháp Hòa Lai (xã Bắc Phong, huyện Thuận Bắc, tỉnh Ninh Thuận) (2012 - 2013), TP. Hồ Chí Minh.

7.                  Bùi Minh Trí (2021), Viện nghiên cứu kinh thành chặng đường và dấu ấn, NXB Khoa học xã hội.

8.              Châu Văn Huynh (2015), Trò chơi dân gian người Chăm Ninh Thuận, Nxb. Tổng hợp, Tp. HCM.

9.                 Châu Văn Huynh (2016) - Đặc sắc Rija Nâgar lễ hội múa mừng đầu năm của người Chăm – Tạp chí văn hóa các dân tộc số 01- tháng 01 (263).

10.              Chu Quang Trứ (2000), "Về việc trùng tu các tháp Chăm", Bảo tồn, phát huy văn hoá nghệ thuật Chăm (Toạ đàm khoa học), Phan Rang - Tháp Chàm.

11.          Đàng Năng Hòa (2018), “Thực trạng bảo tồn nhạc cụ truyền thống Chăm trong giai đoạn hiện nay”, Bài Tham luận Hội thảo Bảo tồn và phát huy giá trị di sản âm nhạc Chăm, Ninh Thuận.

12.          Đặng Nghiêm Vạn (2010), Văn hóa Việt Nam đa dân tộc, Nxb. Văn học, Hà Nội.

13.             Đào Duy Anh (1997), Đất nước Việt Nam qua các đời (in lần thứ hai), Nxb Thuận Hóa, Huế.

14.              Đào Duy Tuấn, Đỗ Trường Giang (2019) Hoa văn trang trí trên đồ gốm Champa, NXB KHXH.

15.          Đình Hy - Trượng Tốn (2006), Nhạc cụ truyền thống tộc người Chăm, Sở Văn hóa - Thông tin tỉnh Ninh Thuận.

16.          Đình Hy (Chủ biên) (2016), Địa danh tỉnh Ninh Thuận Xưa và Nay, Nxb. Văn hóa - Văn nghệ, TP Hồ Chí Minh.

17.             Đổng Thành Danh (2014), "Từ Panduranga đến phủ Bình Thuận", Xưa và Nay, số 450, tr. 32-35, Hồ Chí Minh.

18.              Hồ Xuân Tịnh (2001), Di tích Chăm ở Quảng Nam, Nxb Đà Nẵng, Đà Nẵng.

19.          Inrasara (2005), Văn hóa - xã hội Chăm: nghiên cứu và đối thoại, Nxb.Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.

20.              Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc tế (2017), Gốm cổ Bình Định – Vương quốc Vijaya và mối quan hệ với Kinh đô Thăng Long – Đại Việt (thế kỷ 11-15 NXB. Viện Nghiên cứu Kinh Thành.

21.              Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc tế (2018), Bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật làm gốm truyền thống của người Chăm, Bộ VHTTDL và UBND tỉnh Ninh Thuận.

22.              Lâm Thị Mỹ Dung, Nguyễn Anh Thư (2020), Nghìn năm gốm cổ Champa, NXB Văn hóa dân tộc.

23.             Lê Đình Phụng (2002), Di tích văn hóa Champa ở Bình Định, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.

24.              Lê Đình Phụng (2004), Kiến trúc - Điêu khắc ở Mỹ Sơn Di sản văn hoá Thế giới, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.

25.              Lê Đình Phụng (2005), Tìm hiểu lịch sử kiến trúc tháp Champa, Nxb Văn hoá - Thông tin & Viện Văn hoá, Hà Nội.

26.              Lê Đình Phụng (2019), Đối thoại với nền văn minh cổ Champa, NXB KHXH.

27.             Lê Xuân Lợi – Trượng Tính – Châu Văn Huynh (2020) Văn hóa truyền thống làng Chăm Lạc Tánh, Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

28.             Lê Xuân Lợi – Trượng Tính – Châu Văn Huynh (2021) Văn hóa truyền thống làng Chăm Vụ Bổn -Tân Bổn, Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

29.             Lê Xuân Lợi – Trượng Tính – Châu Văn Huynh (2024) Văn hóa truyền thống làng Chăm Hậu Sanh, Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

30.             Lê Xuân Lợi (1993), Khảo tả làng Hậu Sanh, Khảo cứu văn hóa dân gian người Chăm - Nhiều tác giả (Tập I. 2022) Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

31.             Lê Xuân Lợi (1993), Tìm hiểu về Cụm lễ nghi, lễ hội đầu năm ở Bỉnh Nghĩa, Khảo cứu văn hóa dân gian người Chăm - Nhiều tác giả (Tập I. 2022) Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

32.             Lê Xuân Lợi (1993), Tìm hiểu về lễ chém trâu ở núi Đá Trắng, Khảo cứu văn hóa dân gian người Chăm - Nhiều tác giả (Tập I. 2022) Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

33.             Lê Xuân Lợi (1994), Tết Katê, Khảo cứu văn hóa dân gian người Chăm - Nhiều tác giả (Tập I. 2022) Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh

34.             Lê Xuân Lợi (1995), “Lễ hội đầu năm ở làng Chăm Bỉnh Nghĩa”, Tạp chí Văn hóa dân gian, số 3, tr. 53.

35.             Lê Xuân Lợi (1995), Chức sắc tôn giáo – tín ngưỡng người Chăm, Khảo cứu văn hóa dân gian người Chăm - Nhiều tác giả (Tập II. 2022) Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

36.              Lưu Trần Tiêu, Ngô Văn Doanh, Nguyễn Quốc Hùng (2000), Giữ gìn những kiệt tác kiến trúc trong nền văn hoá Chăm, Nxb Văn hoá Dân tộc, Hà Nội.

37.              Lưu Xuân Mới (2003), Phương pháp luận nghiên cứu khoa học, Nxb Đại học Sư phạm, Hà Nội.

38.              Mad Mod (1975), “Bước đầu tìm hiểu về tôn giáo tín ngưỡng của người Chăm”, Tạp chí Dân tộc học, số 4.

39.              Ngô Huy Quỳnh (2000), Tìm hiểu Lịch sử kiến trúc Việt Nam, Nxb Xây dựng, Hà Nội.

40.              Ngô Văn Doanh (1994), Tháp cổ Chămpa - Sự thật và huyền thoại, Nxb Văn hoá - Thông tin, Hà Nội.

41.              Ngô Văn Doanh (2002), Văn hóa cổ Chămpa, Nxb Văn hóa dân tộc, Hồ Chí Minh.

42.              Ngô Văn Doanh (2003), Thánh địa Mỹ Sơn, Nxb Trẻ, Hồ Chí Minh.

43.              Ngô Văn Doanh (2008), "Thờ SivaLinga - Từ Ấn Độ tới Chămpa", Một con đường tiếp cận di sản văn hóa, tập 4, Cục Di sản văn hóa, tr. 409-420, Hà Nội.

44.              Ngô Văn Doanh, Nguyễn Thế Thục (2004), Điêu khắc Chămpa, Nxb Thông Tấn và Công ty đầu tư & hỗ trợ xuất bản, Hà Nội.

45.              Nguyễn Bá Lăng (1974), Gò Sành một trung tâm sản xuất gốm cổ tại Bình Định, Tập san Khảo cổ học, Sài Gòn 1974.

46.              Nguyễn Đắc Xuân (1998), Chín đời chúa mười ba đời vua, NXB Thuận Hóa Huế.

47.          Nguyễn Đình Chúc - Trần Thanh Hưng (2021), Gốm Nam Trung bộ, NXB Đà Nẵng.

48.              Nguyễn Đình Tư (2003), Non nước Ninh Thuận, Nxb Thanh Niên, Bến Tre.

49.              Nguyễn Duy Hinh (1988), "Kalan Chàm nhận thức mới", Khảo cổ học, số 3-1988, tr. 59-71, Hà Nội.

50.              Nguyễn Hữu Thông (2017), Tượng thờ Hidu giáo từ đền tháp Chăm đến chùa miếu Việt, NXB Thuận Hóa.

51.          Nguyễn Khắc Ngữ (1967), Mẫu hệ Chàm, Nxb. Trình bày, Saigon.

52.          Nguyễn Kinh Chi & Nguyễn Đổng Chi (2011), Người Ba-Na ở Kon Tum, Nxb. Văn hóa dân tộc, Hà Nội.

53.              Nguyễn Minh Khang (2008), "Nhận thức mới về mô hình tổng thể của nhóm đền tháp Chămpa Hòa Lai", Di sản văn hóa, số 2 (23)-2008, tr. 73-77, Hà Nội.

54.              Nguyễn Minh Khang (2012), "Trở lại mô hình tổng thể của nhóm đền tháp Chăm Hòa Lai ở Ninh Thuận", TC Di sản văn hóa, số 4 (41)-2012, tr. 72-76, Hà Nội.

55.              Nguyễn Quốc Hùng (1995), "Kỹ thuật xây dựng kiến trúc Chăm và công tác quản lý, bảo tồn, tôn tạo phát huy tác dụng", Nghiên cứu Đông Nam Á, số 4 (21)-1995, tr. 25-53, Hà Nội.

56.              Nguyễn Quốc Hùng (1996), "Trao đổi về kỹ thuật xây dựng tháp Chàm qua một số di tích", NPHMVKCH năm 1995, Nxb Khoa học xã hội, tr. 308-310, Hà Nội.

57.             Nguyễn Thị Thu, Thập Liên Trưởng, Phạm Văn Thành (2010), Lễ nghi nông nghiệp truyền thống Chăm – Raglai Ninh Thuận, Nxb Nông nghiệp, TP. Hồ Chí Minh.

58.              Nguyễn Văn Kự, Ngô Văn Doanh, Andrew Hardy (2005), Du Khảo Văn hoá Chăm, Nxb Thế Giới, Hà Nội.

59.              Nguyễn Văn Kự, Phạm Ngọc Long (1988), Điêu khắc Chàm, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.

60.          Nguyễn Văn Mạnh (Chủ biên), Nguyễn Xuân Hồng, Nguyễn Chí Ngàn, Nguyễn Văn Quảng (2016), Nhân học đại cương, NXB Đại học Huế.

61.              Nguyễn Xuân Lý (1992), "Văn hoá Chăm và những khám phá về chất liệu trong kiến trúc", Khoa học xã hội, số 12 (2/92), tr. 116-122, Hồ Chí Minh.

62.          Paul Kennedy (1992), Hưng thịnh và suy vong của các cường quốc, NXB Thông tin lý luận.

63.          Phan Đình Dũng, Nguyễn Văn Thông, Nguyễn Yên Tri (2004), Gốm Biên Hòa, NXB Tổng hợp Đồng Nai.

64.              Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Hà Văn Tấn, Lương Ninh (1985), Lịch sử Việt Nam - Tập I, Nxb Đại học và Trung học chuyên nghiệp, Hà Nội.

65.              Phan Khoang (2001), Việt sử: Xứ đàng trong 1558-1777, Nxb Lao động, Hà Nội.

66.                 Phan Quốc Anh (2001), Văn hóa Raglai những gì còn lại, Nxb. Văn hóa dân tộc, Hà Nội.

67.          Phan Quốc Anh (2004), “Hệ thống chủ lễ của người Chăm Bàlamôn ở Ninh Thuận”, Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, số 3 (66).

68.             Phan Quốc Anh (2006), Nghi lễ vòng đời của người Chăm Ahiêr ở Ninh Thuận, Nxb Văn hoá dân tộc, Hà Nội.

69.          Phan Văn Dốp, Phan Quốc Anh, Nguyễn Thị Thu (Đồng Chủ biên) (2014), Văn hóa phi vật thể của người Chăm Ninh Thuận. Nxb. Nông Nghiệp, TP Hồ Chí Minh.

70.          Phan Xuân Biên (1989), Người Chăm ở Thuận Hải, Sở Văn hóa Thông tin Thuận Hải.

71.             Phan Xuân Biên, Phan An, Phan Văn Dốp (1992), Văn hoá Chăm, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.

72.          Quảng Văn Đại (2015), “Tín ngưỡng và tôn giáo của người Chăm Ninh Thuận”, trong 40 năm nghiên cứu Văn hóa Chăm, Nxb. Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.

73.          Quốc Sử quán triều Nguyễn (2006), Đại Nam nhất thống chí, Nxb. Thuận Hóa, Huế, tập 3.

74.             Sakaya (2003), Lễ hội người Chăm, Nxb Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.

75.             Sử Văn Ngọc (2010), Văn hóa làng truyền thống người Chăm tỉnh Ninh Thuận, Nxb Dân trí, Hà Nội.

76.          Sử Văn Ngọc (2015), Lễ nghi cuộc đời của người Chăm Ahiér, Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội.

77.              Thái Thị Ngọc Dư  (1993) Địa lý các nước vùng Đông Nam Á, Đại học mở - Bán công thành phố Hồ Chí Minh.

78.              Thông Thanh Khánh (1999), Dấu ấn Phật giáo Chămpa, Nxb Mũi Cà Mau, Hồ Chí Minh.

79.              Trần Kỳ Phương - Shigeeda Yutaka (2002), "Phế tích Champa Khảo luận về kiến trúc đền - tháp", Nghiên cứu và Phát triển, số 1(35)/2002, tr. 75-88, Huế.

80.              Trần Kỳ Phương (1988), Mỹ Sơn trong lịch sử nghệ thuật Chăm, Nxb Đà Nẵng, Đà Nẵng.

81.              Trần Kỳ Phương “Cái Ché trong đời sống văn hóa của người Cơ Tu và vai trò của nó trong mạng lưới trao đổi hàng hóa miền xuôi - miền ngược” Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển số 3 (120), 2015).

82.              Trung tâm Nghiên cứu Khảo cổ học phía Nam (1997), Một số vấn đề khảo cổ học ở miền Nam Việt Nam, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.

83.          Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Chăm (2019), Truyện cổ và truyền thuyết Dân gian Chăm, Nxb. Nông nghiệp, Tp. Hồ Chí Minh.

84.              Viện Bảo tồn di tích (2003), Đền-Tháp Hindu (Bản dịch từ: The Hindu Temple - An Introduction to its Meaning and Form ­- George Michell-1988), Hà Nội.

85.              Viện Sử học - Viện Khoa học xã hội Việt Nam (1992), Đại Nam nhất thống chí, Tập II, Nxb Thuận Hóa, Huế.

86.          Vương Thị Hường (Chủ biên) (2019), Di sản hán Nôm tỉnh Ninh Thuận, tập 1,2,3, Nxb. Thế giới, Hà Nội.

1.                 Tiếng Anh

87.             Pusaka (1986), Heirlom Jars of Broneo Barbara Hareisson,  Sigapore Oxford University Press Oford New York.

88.             A Panorama of Architecture in VietNam (1996), Monthly journal of Art and Architecture No. 378, Tokyo.

89.             Andrew Hardy, Mauro Cucarzi và Patrizia Zolese (2009), Champa and the Archaeology of Mỹ Sơn (VietNam), National University of Singapore, Singapore.

90.             Ballio. G, Baronio. G, Binda. L (2000), First Results on the Characterisation of Bricks and Mortars from My Son Monuments, Milan.

91.             Girard-Geslan. M, Klokke. M. J, Le Bonheur. A, Zaleski. V, Zéphir. T (1994), L’Art de l’Asie du Sud-Est, Citadelles & Mazenod, Paris.

92.             Darrell J. Kitchener & Henry Kustiarsih (2019), Ceramics from the Musi River, Palembang, Indonesia: Based on a Private Collection, National Library of Australia.

93.             Pichard. Pierre (2000), "Conservation of Brick Stupas and Other Structures", Bangkok.

94.             Tran Ba Viet (1999), "Research into the building technique of Champa tower", Southeast Asian Studies, pg. 18-21, Hanoi.

2.                 Tiếng Pháp

95.             Finot Luis (1903), "V. Pànduranga", Bulletin de l'Ecole franVaise d'Extrême-Orient, Tome 3, pg. 630-648, Hanoi.

96.          Georges Condominas (2008), Chúng tôi ăn rừng đá – Thần Gôo, NXB Thế giới.

97.              Georges Maspero (bản dịch 2020), Vương Quốc Champa, NXB KHXH.

98.             Griffiths Arlo et Southworth A. William (2011), "La stèle d'installation de Sri Adidevesvara: Une nouvelle inscription de Satyavarman trouvée dans le temple de Hòa Lai et son importance pour l'Histoire du Pànduranga", Journal Asiatique 299.1, pg. 271-317, Paris.

99.             Bergaigne. Abel-Henri-Joseph (1883), "Inscriptions sanscrites de Campa et du Cambodge", Notice et extraits des manuscrits tome XXVII, fascicule 2, Paris.

100.        Boisselier. Jean (1963), La Statuaire du Champa Recherches sur les Cultes et l’Iconographie, EFEO, Paris.

101.        Cabaton. Antoine (1935), Bio-Biblographie Générale, Ancienne et moderne de l’Indochine FranVaise, Paris.

102.        Clayes. J-Y (1939), "Archéologie chame", Cahiers de l’Ecole FranVaise d’Extrême-Orient 18, pg. 34-44.

103.        Cœdès. George (1948), "Les Etats hindouisés d’Indochine et d’Indonésie", Histoire du Monde tome VIII, Paris.

104.        Cœdès. George (1968), The Indianized States of Southeast Asia, East-West Center Press, Honolulu.

105.        Finot. Louis (1901), "La religion des Chams d’après les monuments", BEFEO tome I, pg. 12, Hanoi.

106.        Finot Luis (1903), "V. Pànduranga", Bulletin de l'Ecole franVaise d'Extrême-Orient, Tome 3, pg. 630-648, Hanoi.

107.        Finot Luis (1915), Les Inscriptions de Hanoi - Museum. BEFEO, XV. 2, Hanoi.

108.        Frédéric. Louis (1987), Dictionnaire de la Civilisation Indienne, Robert Laffont, S.A.

109.        Girard-Geslan. M, Klokke. M. J, Le Bonheur. A, Zaleski. V, Zéphir. T (1994), L’Art de l’Asie du Sud-Est, Citadelles & Mazenod, Paris.

110.        Golzio - Karl Heinz (2004), Inscriptions of Campà, Shaker Verlag, Aachen.

111.        Griffiths Arlo et Southworth A. William (2011), "La stèle d'installation de Sri Adidevesvara: Une nouvelle inscription de Satyavarman trouvée dans le temple de Hòa Lai et son importance pour l'Histoire du Pànduranga", Journal Asiatique 299.1, pg. 271-317, Paris.

112.        Instut Francais de Saigon (1975), 15 Siecles de Poterie au Vietnam, L’ Instut Francais de Saigon.

113.        Kwiatkowski. Kazimierz (1985), "Les Activités de la Mission Polono - VietNamienne", Recherche sur les Monuments du Champa (Rapport de la Mission Polono-VietNamienne 1981-1982), vol.1, pg. 10-27, Warszawa.

114.        Lemire. Charles (1887-1888), "Etude sur les Monuments kiams du Binh-Dinh", Bull. Comité d’études de l’AnNam et du Tonkin, Hanoi.

115.        Lemire. Charles (1894), "Aux monuments anciens des Kiams. Exeurs. archéol. en AnNam", Tour du monde tome LXVIII, pg. 401.

116.        Lunet de Lajonquière. Etienne-Edmond (1901), Atlas Archéologique de l’Indo-Chine. Monuments du Champa et du Cambodge, Paris.

117.        Maspero. Gaston-René-Georges (1928), Le Royaume de Champa, Paris.

118.        Norodom Ranarid (1997), Sambaur - Prei - Kuk/ Monuments D'iVanavarma I (615 - 628), Travail D'inventaire Finance Par la Fondation Toyota.

119.        Paris. Camille (1891), "Les ruines tjames de Tra-Kéou, prov. de Quang Nam (AnNam)", L’Anthropologie tome II, pg. 283.

120.        Parmentier. Ernest-Jean-Henri (1902), "Le sanctuaire de Po-Nagar à Nhatrang", BEFEO, janvier-mars, Hanoi.

121.        Parmentier. Ernest-Jean-Henri (1904), "Les Monuments du cirque de Mi-son", BEFEO tome IV, pg. 805-896, Hanoi.

122.        Parmentier. Ernest-Jean-Henri (1909), Inventaire Descriptif des monuments Cams de L'AnNam, tome I, Paris.

123.        Parmentier. Ernest-Jean-Henri (1909), Inventaire Descriptif des monuments Cams de L'AnNam, Planches, Paris.

124.        Parmentier. Ernest-Jean-Henri (1918), Inventaire Descriptif des monuments Cams de L'AnNam, tome II, Paris.

125.        Parmentier. Ernest-Jean-Henri (1948), "L’art architectural hindou dans l’Inde et en Extrême-Orient" (Complet-rendu par H. Marchal), BEFEO XLV-2, pg. 602-618, Paris.

126.        Pelliot. Paul (1903), "Textes chinois sur Pànduranga", Bulletin de l'Ecole franVaise d'Extrême-Orient, Tome 3, pg. 649-654, Hanoi.

127.        Po Dharma (1987), Le Pànduranga (Campà) 1802 - 1835, Tome I, EFEO, Paris.

128.        Skibinski. Slawomir (1985), "Recherche sur la Technique de Construction des Chams", Recherche sur les Monuments du Champa (Rapport de la Mission Polono-VietNamienne 1981-1982), vol.1, pg. 30-45, Warszawa.

129.        Stein. R.A (1947), Le Lin-yi, Bulletin du C.E.S., vol.II, 1-3, Pekin.

130.        Stern. Philippe (1942), L’Art du Champa (Ancien AnNam) et son évulution, Toulouse.

4. Danh sách, địa chỉ liên hệ của các nhà sưu tập, các nghệ nhân, chức sắc, cộng tác viên:

4.1. Tỉnh Ninh Thuận

·                    Cả sư Hán Đô, thôn Tân Bổn, xã Phước Ninh, huyện Thuận Nam.

·                    Cả sư Đổng Bạ, thôn Phước Đồng 1, xã Phước hậu, huyện Ninh Phước.

·                    Cả sư Hán Dậu, thôn Hữu Đức, xã Phước Hữu, huyện Ninh Phước.

·                    Nhà sưu tập Trượng Tính, thôn Hiếu Thiện, xã Phước Ninh, huyện Thuận Nam.

·                    Nhà sưu tập Bá Minh Truyền, thôn Hữu Đức, xã Phước Hữu, huyện Ninh Phước.

·                    Nhà sưu tập Trượng Văn Sướng, thôn Hoài Trung, xã Phước Thái, huyện Ninh Phước.

·                    Nhà sưu tập Lê Xuân Bá Chẩn, số nhà 298/30 Ngô Gia Tự, phường Kinh Dinh, thành phố Phan Rang - Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận.

4.2. Các tỉnh khác:

·                    Nhà sưu tập Mẫn Phong Sơn, số nhà 66/11 Lê Thị Hồng Gấm, phường Tân An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đaklak và Bảo tàng tư nhân H’mai

·                    Nhà sưu tập Huỳnh Tấn Anh, số nhà 34 Amí Đoan, phường Tân Lập, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đaklak.

·                    Nhà sưu tập Võ Minh Luân - Nhà Sưu tầm và nghiên cứu Văn hóa Tây Nguyên, số 41 Y Khu, phường Tân Lập, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk.

·                    Nhà sưu tập Đặng Quốc Huy - Nhà Sưu tầm  cổ vật - Thương hiệu Đinh Lăng  Tây Nguyên, số 209/40, Quang Trung, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk.

·                    Nhà sưu tập Thái Hùng Lâm, số nhà 23B, đường Nhà Chung, phường 3, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.

·                    Nhà sưu tập Nguyễn Ngọc Tám, thành phố Plei Ku, tỉnh Gia Lai.

·                    Nhà sưu tập Nguyễn Ngọc Ẩn, số 10 đường Chế Lan Viên,  phường Mũi Né, thành phố Phan Thiết, Bình Thuận.

·                    Nhà sưu tập Nguyễn Trọng Cơ, Chủ tịch Hội Nghiên cứu sưu tầm, cổ vật UNESCO Việt Nam….

·                     Nhà sưu tập Lâm Dũ Sênh, Châu Ổ, Quảng Ngãi.

·                     Nhà sưu tập Diệp Gia Tùng. Hội An, Quảng Nam

·                    Nhà sưu tập Đào Duy Thắng, thành phố Hồ Chí Minh

 

E. MỘT SỐ NỘI DUNG DỰ ĐỊNH KHÁC

1. Dự kiến thời gian hoàn thành đề cương nghiên cứu: 36 tháng

2. Dự trù kinh phí thực hiện: khoảng 219 triệu đồng.

3. Đề xuất người hướng dẫn:

Sau khi trao đổi dự định đăng ký dự tuyển nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Văn hóa thành phố Hồ Chí Minh, được sự đồng ý giúp đỡ, hỗ trợ, động viên, tôi xin đề xuất hai quý thầy cô hướng dẫn:

- PGS.TS. Phan Quốc Anh - Nguyên Giám đốc Sở VHTTDL tỉnh Ninh Thuận, có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về văn hóa và công tác đào tạo, giảng dạy chuyên ngành về quản lý văn hóa.

- TS. Phạm Lan Hương - Trưởng khoa Di sản văn hóa, Trường Đại học Văn hóa thành phố Hồ Chí Minh, có nhiều kinh nghiệm trong công tác đào tạo, giảng dạy về Quản lý Di sản văn hóa.

Trên đây là Đề cương nghiên cứu “Quản lý di sản gốm men Champa qua sưu tập ở các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên”, kính mong Hội đồng tuyển sinh Sau đại Đại học Trường Đại học thành phố Hồ Chí Minh xét tuyển./.

                                                                   Ninh Thuận, ngày 12/12/2024

                                                                              Người thực hiện

 

 

 

 

                                                                                 Lê Xuân Lợi

văn hóa học

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn