Tháng 1/2025_Đề cương LA Đinh Trung Cẩn_NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ ÂM NHẠC VIỆT NAM HIỆN NAY

 BỘ VĂN HOÁ THỂ THAO VÀ DU LỊCH

TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HOÁ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

 

 

Đinh Trung Cẩn


ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU

 

NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ ÂM NHẠC VIỆT NAM HIỆN NAY[QP1] [QP2] 

 


Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 12/2024


A. PHẦN MỞ ĐẦU

 

1. Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh giao lưu, hội nhập quốc tế hiện nay, vấn đề bản quyền trong lĩnh vực âm nhạc tại Việt Nam đang nổi cộm và đáng quan tâm. Tình trạng xâm phạm quyền tác giả trên môi trường số, đặc biệt là không gian mạng, diễn ra phổ biến, gây thiệt hại nghiêm trọng không chỉ cho tác giả mà còn làm ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp âm nhạc. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, các tác phẩm âm nhạc - những “tài sản vô hình” mang tính sáng tạo cao, gắn liền với danh hiệu và quyền lợi của cá nhân những người nghệ sỹ, chỉ đam mê hoạt động nghệ thuật, là đối tượng yếu thế không tự bảo vệ mình trước sự xâm phạm bản quyền ngày càng cao. Bản quyền tác giả âm nhạc ngày càng cần được quan tâm, bảo vệ và quản lý một cách hiệu quả.


Thực tiễn cho thấy, sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng giải trí trực tuyến không đi đôi với việc thực thi nghiêm túc các quy định về bản quyền. Theo thống kê, số lượng các website và ứng dụng nghe nhạc vi phạm bản quyền tại Việt Nam là rất lớn, nhưng chỉ một số ít thực hiện đầy đủ nghĩa vụ trả tiền bản quyền. Điều này không chỉ gây ra thiệt hại trực tiếp về tài chính cho các tác giả, mà còn làm giảm niềm tin của các nghệ sĩ vào hệ thống pháp luật và cơ chế bảo vệ quyền lợi, từ đó ảnh hưởng đến sự sáng tạo và đóng góp của họ cho ngành công nghiệp văn hóa.

Một vấn đề quan trọng khác là việc lạm dụng cơ chế thỏa thuận trong việc sử dụng các tác phẩm âm nhạc. Nhiều đơn vị sử dụng viện lý do "không đạt thỏa thuận" để né tránh việc xin phép và trả tiền bản quyền. Tư duy "sử dụng miễn phí" tồn tại phổ biến trong đời sống, gây thiệt hại lớn cho các tác giả - những người vốn dĩ cần được tạo điều kiện để phát triển sáng tạo thay vì chịu thiệt thòi vì các vấn đề pháp lý và tâm lý.

Bên cạnh đó, các chế tài xử phạt vi phạm quyền tác giả hiện nay chưa đủ mạnh để răn đe. Mức xử phạt hành chính thấp, thiếu các hình thức xử phạt bổ sung phù hợp đã tạo điều kiện cho các hành vi vi phạm tiếp tục tái diễn với quy mô lớn hơn, gây khó khăn cho công tác bảo vệ quyền lợi của tác giả.

Trong bối cảnh này, vai trò của Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) - tổ chức duy nhất tại Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực quản lý tập thể quyền tác giả âm nhạc - là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, với hơn 20 năm hoạt động, VCPMC vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức trong việc vận hành theo mô hình quốc tế (như CISAC) và đảm bảo hiệu quả quản lý bản quyền âm nhạc trong nước.

Chính vì vậy, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam” làm Luận án ngành Quản lý văn hoá. Nghiên cứu sinh cho rằng, việc nghiên cứu đề tài này không chỉ mang tính cấp thiết mà còn là một đóng góp quan trọng cho ngành Quản lý văn hóa. Đề tài sẽ tập trung vào việc đánh giá hiện trạng, phân tích các khó khăn và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của VCPMC, phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam.

2.                   Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu chung

Đề tài “Nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam” hướng đến mục tiêu tổng quát là nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ quyền tác giả âm nhạc trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của công nghệ số và ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam. Kỳ vọng chung nhất mà đề tài hướng đến là góp phần hoàn thiện hệ thống quản lý, bảo vệ quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam, từ đó xây dựng một môi trường sáng tạo, công bằng và phát triển bền vững cho ngành âm nhạc trong nước, phù hợp với xu thế toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0.

2.2. Mục tiêu cụ thể

Thực hiện đề tài này, NCS kỳ vọng đạt được các mục tiêu cụ thể sau:

- Đánh giá một các chân xác nhất thực trạng quản lý và bảo vệ quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam: Làm rõ những kết quả đạt được, các hạn chế, bất cập, và nguyên nhân trong công tác quản lý và bảo vệ quyền tác giả âm nhạc, đặc biệt trong môi trường số; Phân tích tác động của các hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với thị trường âm nhạc, các nghệ sĩ và cả ngành công nghiệp văn hóa hiện nay.

- Nghiên cứu cơ chế quản lý quyền tác giả âm nhạc trên môi trường số: Xem xét những thách thức và cơ hội của việc quản lý quyền tác giả trong bối cảnh số hóa; Đánh giá các mô hình quốc tế (CMOs) và rút ra bài học kinh nghiệm để áp dụng phù hợp tại Việt Nam.

- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC): Xây dựng các giải pháp quản lý phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế và thực trạng tại Việt Nam; Đề xuất các chính sách, cơ chế pháp lý, và chế tài xử phạt để tăng cường tính răn đe, đảm bảo quyền lợi chính đáng của các tác giả âm nhạc.

- Đề xuất các giải pháp góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp âm nhạc. Trong đó, khẳng định vai trò của việc bảo vệ quyền tác giả trong việc nâng cao giá trị sáng tạo, động lực sáng tác và phát triển kinh tế văn hóa. Đưa ra các các biện pháp hỗ trợ tác giả, nhạc sĩ, và các tổ chức khai thác, phân phối âm nhạc một cách hài hòa, hiệu quả.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đề tài “Nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam” với các đối tượng và khách thể[QP3]  nghiên cứu cụ thể như:

- Hoạt động quản lý và bảo vệ quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam, bao gồm các cơ chế, chính sách, quy định pháp luật, và các phương thức thực thi quyền tác giả trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt trong môi trường số.

- Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) với vai trò là tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả âm nhạc, các hoạt động, chức năng và hiệu quả thực hiện nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi cho tác giả, nhạc sĩ trong nước và quốc tế.

- Thực trạng xâm phạm quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam, đặc biệt trên các nền tảng trực tuyến, các hành vi vi phạm và tác động của chúng đến thị trường âm nhạc và quyền lợi của tác giả.

- Mô hình quản lý quyền tác giả âm nhạc quốc tế (như CISAC và các tổ chức quản lý tập thể quốc tế khác), được nghiên cứu để rút ra các bài học kinh nghiệm phù hợp với Việt Nam[QP4] .

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao quát cả lý thuyết và thực tiễn liên quan đến bảo vệ quyền tác giả âm nhạc, nhằm tìm ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền tác giả âm nhạc trong bối cảnh hiện nay.

3.2. Phạm vi nghiên cứu

- Phạm vi không gian: Đề tài khảo sát nghiên cứu tại Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC[QP5] )

- Phạm vi thời gian: Đề tài khảo sát trong thời gian 3 năm từ năm 2025 – 2028. Tuy nhiên, để có cái nhìn toàn diện, khách quan, khoa học đề tài sẽ nghiên cứu trong thời gian từ khi Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) ra đời (theo Công văn số 28/BTCCCP-TCPCP ngày 18/04/2002 của Ban Tổ chức - Cán bộ Chính phủ (nay là Bộ Nội vụ), Quyết định số 19/2002/QĐ-NS ngày 19/4/2002 của Hội Nhạc sĩ Việt Nam[QP6] )

- Phạm vi nội dung: Đề tài “Nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam” sẽ tập trung vào các nội dung nghiên cứu sau:

+ Cơ sở lý luận về quyền tác giả âm nhạc: Nghiên cứu các khái niệm, nguyên tắc và cơ sở pháp lý liên quan đến quyền tác giả và bảo vệ quyền tác giả trong lĩnh vực âm nhạc; Tổng quan lý thuyết về quản lý quyền tác giả, các mô hình và phương thức bảo vệ quyền tác giả trên thế giới.

+ Thực trạng bảo vệ quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam: Đánh giá tình hình xâm phạm quyền tác giả âm nhạc, đặc biệt trong môi trường số (các trang web nghe nhạc trực tuyến, ứng dụng, nền tảng mạng xã hội); Phân tích hiệu quả của các biện pháp quản lý hiện tại, bao gồm các chính sách, quy định pháp luật, chế tài xử phạt và cơ chế thực thi; Xem xét đánh giá vai trò, hiệu quả hoạt động của Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC). Từ đó làm cơ sở cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động của VCPMC.

+ Nghiên cứu thách thức[QP7]  trong bảo vệ quyền tác giả âm nhạc trên môi trường số: Những hình thức vi phạm phổ biến: sao chép, sử dụng trái phép, chia sẻ không phép trên các nền tảng trực tuyến; Nghiên cứu tìm hiểu và đưa ra được các khó khăn, vướng mắc trong việc kiểm soát và xử lý vi phạm trên các nền tảng số xuyên quốc gia; Chỉ ra những hạn chế trong cơ chế giám sát, thu phí bản quyền và chia sẻ lợi ích giữa các bên liên quan.

+ Tác động của việc bảo vệ quyền tác giả âm nhạc: Nghiên cứu tác động đến động lực sáng tạo và quyền lợi của các tác giả, nhạc sĩ đồng thời đánh giá ảnh hưởng của việc bảo vệ quyền tác giả đến sự phát triển của ngành công nghiệp âm nhạc – công nghiệp văn hoá hiện nay;.

+ Nghiên cứu mô hình và kinh nghiệm quốc tế trong quản lý quyền tác giả âm nhạc: Nghiên cứu các mô hình quản lý tập thể quyền tác giả quốc tế (như CISAC, ASCAP, BMI); Phân tích các công cụ, công nghệ và chính sách hiệu quả mà các tổ chức quốc tế áp dụng để bảo vệ quyền tác giả âm nhạc, đặc biệt trong môi trường số.

+ Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam: Xây dựng các giải pháp pháp lý, hoàn thiện hệ thống pháp luật và chế tài; Đề xuất các phương án ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong quản lý và giám sát bản quyền âm nhạc; Đưa ra các khuyến nghị tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi từ các mô hình quản lý tiên tiến; Đề xuất nâng cao vị thế, vai trò, năng lực và uy tín của Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) trong bảo vệ quyền tác giả âm nhạc ở Việt Nam hiện nay[QP8] .

4. Câu hỏi nghiên cứu giả thuyết nghiên cứu

4.1. Câu hỏi nghiên cứu[QP9] 

- Câu hỏi nghiên cứu 1. Thực trạng vấn đề bảo vệ quyền tác giả âm nhạc ở Việt Nam hiện nay đang diễn ra như thế nào? Có những dạng vi phạm phổ biến nào trong lĩnh vực này, đặc biệt trên môi trường số?

- Câu hỏi nghiên cứu 2: Hiệu quả của các biện pháp quản lý quyền tác giả âm nhạc (bao gồm pháp luật, chế tài, hoạt động của VCPMC) tại Việt Nam hiện nay như thế nào? Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) đã phát huy vai trò của mình như thế nào? Những khó khăn và thách thức mà trung tâm này đang đối mặt là gì?

- Câu hỏi nghiên cứu 3: Làm thế nào để hoàn thiện hệ thống pháp luật và chế tài xử phạt trong lĩnh vực quyền tác giả âm nhạc, đặc biệt trên môi trường số. Có thể áp dụng những công nghệ nào (như trí tuệ nhân tạo, blockchain) để nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam hiện nay; Những giải pháp nào có thể tăng cường vai trò và năng lực của VCPMC trong việc bảo vệ quyền tác giả cũng như việc nâng cao nhận thức của công chúng, doanh nghiệp và các bên liên quan về tầm quan trọng của việc tuân thủ quyền tác giả âm nhạc?

 

4.2. Giả thuyết nghiên cứu[QP10] 

- Giả thuyết nghiên cứu 1: Các vấn đề vi phạm quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam đang diễn ra phổ biến với nhiều hình thức như sao chép, phân phối trái phép và sử dụng không xin phép trên các nền tảng trực tuyến. Môi trường số, đặc biệt là các trang web nghe nhạc trực tuyến và mạng xã hội, là không gian chủ yếu phát sinh các vi phạm quyền tác giả do thiếu các công cụ kiểm soát hiệu quả. Sự thiếu nhận thức của công chúng và doanh nghiệp về tầm quan trọng của quyền tác giả âm nhạc góp phần làm gia tăng tình trạng vi phạm.

- Giả thuyết nghiên cứu 2: Các biện pháp quản lý quyền tác giả âm nhạc ở Việt Nam, mặc dù đã đạt được một số kết quả tích cực, nhưng vẫn chưa đủ mạnh để đối phó với sự phức tạp của vi phạm trên môi trường số; VCPMC đã góp phần đáng kể trong việc bảo vệ quyền tác giả âm nhạc, nhưng năng lực hoạt động của trung tâm vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong việc kiểm soát vi phạm trên các nền tảng trực tuyến và quốc tế. Các thách thức mà VCPMC đối mặt bao gồm: thiếu công cụ công nghệ tiên tiến, khó khăn trong việc hợp tác với các công ty công nghệ và nền tảng quốc tế, cũng như thiếu chế tài răn đe đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi của tác giả.

- Giả thuyết nghiên cứu 3: Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, bên cạnh việc tuyên truyền nâng cao nhận thức, cần tập trung vào việc  xử phạt hành chính nghiêm minh, bổ sung các biện pháp xử phạt bổ sung và tăng cường khả năng khắc phục hậu quả của vi phạm; Các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc phát hiện vi phạm, quản lý quyền tác giả và minh bạch hóa quy trình phân phối lợi ích. Việc nâng cao nhận thức của công chúng, doanh nghiệp và các bên liên quan thông qua các chiến dịch giáo dục, truyền thông và tăng cường trách nhiệm của các đơn vị cung cấp dịch vụ trung gian là yếu tố quan trọng để giảm thiểu vi phạm. Tăng cường hợp tác quốc tế và cải thiện năng lực công nghệ của VCPMC sẽ góp phần phát huy vai trò của trung tâm này trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.

5. Phương pháp nghiên cứu

5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

Phương pháp định tính được sử dụng để thu thập các thông tin chuyên sâu, giúp làm rõ các vấn đề mang tính chất phức tạp và khó định lượng, tập trung vào các khía cạnh sau:

- Phỏng vấn sâu: Đối tượng phỏng vấn là các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý văn hóa, bản quyền, nhạc sĩ, luật sư chuyên về bản quyền và một số nhân viên của VCPMC.

- Phỏng vấn chiến lược: Đối tượng phỏng vấn là các nhà quản lý cấp cao về bản quyền tác giả tại Cục Bản quyền, tại VCPMC, các lãnh đạo doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nhạc số và các nền tảng trực tuyến (như Zing MP3, Spotify),… nhằm mục đích Hiểu rõ chiến lược và cách tiếp cận trong quản lý, xử lý vi phạm bản quyền trên môi trường số.

- Quan sát tham dự: để đánh giá hiệu quả thực tế của các biện pháp bảo vệ quyền tác giả. NCS sẽ tiến hành quan sát Các hoạt động thực tế tại VCPMCcác sự kiện liên quan đến bảo vệ quyền tác giả âm nhạc. Thao tác này sẽ bổ sung hữu ích cho kết quả phỏng vấn và nghiên cứu định lượng

- Tham vấn chuyên gia: Thực hiện thao tác này với mục đích tham vấn các chuyên gia, các nhà nghiên cứu lý luận trong các lĩnh vực pháp luật, sở hữu trí tuệ, công nghệ, quản lý văn hóa.

5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng[QP11] 

- Thực hiện phương pháp này, NCS áp dụng phương pháp khảo sát mẫu thuận tiện, Kích cỡ mẫu dự kiến là 400. Theo hướng dẫn của Slovin (1960) được giới thiệu trong quyển Phương pháp và Kỹ thuật trong nghiên cứu xã hội của tác giả (Nguyễn Xuân Nghĩa, 2010, p. 74). Số lượng mẫu khảo sát như sau: n = N/(1+N.e2) Trong đó, n = quy mô mẫu khảo sát; N = Qui mô của tổng thể đối tượng khảo sát; e = mức sai lệch (tỉ lệ phần trăm sai lệch do việc sử dụng mẫu). Hiện nay, số lượng thành viên trong nước ủy quyền VCPMC là trên 6.300 tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả. Đồng thời, VCPMC đã ký hợp đồng hợp tác song phương với 86 tổ chức quản lý tập thể quyền tương ứng của nước ngoài CMO (CMO - Collective Management Organization nghĩa là Tổ chức Quản lý tập thể quyền)  đại diện cho hơn 5 triệu tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả nước ngoài, có phạm vi điều chỉnh ở 168 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.         

+ Theo thống kê trên, có khoảng 6.300 tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả là tổng thể mẫu khảo sát với mức sai lệch mong đợi là 5% và độ tin cậy 95% ta có:

+ n = 6.300/(1+6.300(0.05)2)

+ n = 6.300/(1+6.300(0.0025) = 395

+ Như vậy, số lượng mẫu cần khảo sát là 395. Tuy nhiên, để dự trù số lượng bảng hỏi được thu thập đáp ứng mẫu đại diện là 395. Chúng tôi dự kiến sẽ phát ra 400 phiếu khảo sát, Về cách thức tiến hành khảo sát

Bảng hỏi được triển khai đến đối tượng khảo sát theo mẫu khảo sát phân cụm theo khu vực: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ. Ở mỗi khu vực, chúng tôi sẽ phát phiếu ở những đơn vị biểu diễn âm nhạc. Trong quá trình thực hiện phát phiếu hỏi ở mỗi nơi, chúng tôi thực hiện phát phiếu hỏi ngẫu nhiên nhưng có chọn lựa đảm bảo các đáp viên có đại diện là cán bộ, nhân viên, lãnh đạo,…. Ngoài ra, đề tài sẽ khảo sát đảm bảo các yếu tố giới, dân tộc, tôn giáo tham gia trả lời bảng hỏi..

- Đối tượng khảo sát: Người sử dụng dịch vụ nghe nhạc trực tuyến, các nhạc sĩ, nhà sản xuất âm nhạc, và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nhạc số.

- Phạm vi khảo sát: Thực hiện trên toàn quốc, tập trung vào các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ.

- Nội dung khảo sát: Nhận thức của công chúng và doanh nghiệp về quyền tác giả âm nhạc; Đánh giá mức độ vi phạm bản quyền trên môi trường số; Ý kiến về hiệu quả của các biện pháp quản lý và vai trò của VCPMC.

Các mục hỏi chủ yếu sử dụng thang đo khoảng 5 mức độ. Trong đó, mức 1 là rất không đồng ý, mức 2 là không đồng ý, mức 3 là trung lập/bình thường, mức 4 là đồng ý và mức 5 là rất đồng ý. Ưu điểm của thang đo khoảng là thu thập dữ liệu định lượng, do đó thuận tiện sử dụng mô tả tỉ lệ phần trăm hoặc phân tích giá trị trung bình hay phân tích quan hệ nhân quả giữa hai biến định lượng. Người tham gia trả lời những câu hỏi loại này thường cân nhắc kỹ lưỡng khả năng lựa chọn trả lời về mức độ đồng ý. Mặt khác, loại thang đo này có thể kiểm định mức độ chặt chẽ có giá trị thống kê của các mục hỏi liên quan đến khái niệm cần nghiên cứu nhằm hạn chế các mục hỏi không liên quan.

 

7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

7.1. Ý nghĩa khoa học

- Góp phần hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quyền tác giả âm nhạc, quản lý quyền tác giả và các mô hình bảo vệ quyền tác giả trong bối cảnh giao lưu hội nhập quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay.

- Đóng góp vào kho tàng nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực quản lý văn hóa, đặc biệt trong quản lý quyền tác giả âm nhạc trên môi trường số.

Cung cấp cách tiếp cận mới trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc, gắn với các xu hướng công nghệ hiện đại như blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI).

- Làm cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về quyền tác giả âm nhạc trong bối cảnh phát triển thị trường âm nhạc số và nền kinh tế sáng tạo[QP12] .

7.2. Ý nghĩa thực tiễn[QP13] 

- Đề xuất[QP14]  các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc, đặc biệt là trong việc kiểm soát, giám sát và thực thi bản quyền trên môi trường số.

- Cung cấp luận cứ khoa học giúp các cơ quan quản lý nhà nước, Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC) và các tổ chức liên quan xây dựng, hoàn thiện chính sách và cơ chế[QP15]  bảo vệ quyền tác giả.

- Nâng cao nhận thức của nghệ sĩ, nhạc sĩ, doanh nghiệp và công chúng về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền tác giả, hướng đến một thị trường âm nhạc phát triển bền vững và công bằng.

Góp phần tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo vệ bản quyền âm nhạc, đồng bộ với xu thế quản lý tập thể quyền tác giả trên thế giới.

 


B. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU[QP16] 

Trước khi tiến hành nghiên cứu về nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam, cần xem xét các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến vấn đề này. Việc hệ thống hóa và đánh giá những công trình đã có sẽ giúp tránh trùng lặp và đề xuất hướng nghiên cứu mới.

1. Nhóm công trình nghiên cứu ngoài nước

 1.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn

Vấn đề bản quyền tác giả âm nhạc đã có nhiều tác giả quốc tế đã nghiên cứu về lý thuyết quyền tác giả, quản lý quyền tác giả trong lĩnh vực âm nhạc và các công tringh nghiên cứu thực tiễn đánh giá vai trò của các cơ quan quản lý trong bảo vệ quyền tác giả âm nhạc, tiêu biểu có các công trình: Công trình của tác giả Ginsburg, J. C. (2001). "The Concept of Authorship in Comparative Copyright Law." Columbia Law Review, New York. Công trình này đã phân tích, diễn giải khái niệm quyền tác giả trong luật bản quyền so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật và tác động của chúng đến việc bảo vệ quyền tác giả. Tác giả Kretschmer, M. (2005). "Artists' Earnings and Copyright: A Review of British and German Music Industry Data." University of Glasgow, Glasgow. Nghiên cứu này so sánh thu nhập của nghệ sĩ và vai trò của bản quyền trong ngành công nghiệp âm nhạc tại Anh và Đức, đưa ra những kết luận về hiệu quả của các hệ thống quản lý quyền tác giả khác nhau.Towse, R. (2006). "Copyright and Creativity: An Application of Cultural Economics." Review of Economic Research on Copyright Issues, London. Công trình này áp dụng quan điểm của ngành kinh tế học văn hóa để phân tích mối quan hệ giữa bản quyền và sự sáng tạo, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc, và đề xuất các chính sách để cân bằng giữa bảo vệ quyền tác giả và khuyến khích sáng tạo. Công trình nghiên cứu của Bansai, Karnika (2018), "Copyright Law and PR in the Entertainment Industry – A Case Study Analysis of India and Australia", Swinburne University of Technology. Nghiên cứu về luật bản quyền và quan hệ công chúng trong ngành giải trí, phân tích tình huống tại Ấn Độ và Úc. Công trình nghiên cứu luận án tiến sỹ của tác giả  Barr, Kenneth W. (2019), "Music Copyright in the Digital Age", University of Glasgow. Luận án Tiến sĩ về bản quyền âm nhạc trong thời đại kỹ thuật số, phân tích những thách thức và giải pháp. Công trình nghiên cứu của nhóm tác giả Goldstein, Paul & Hugenholtz, Bernt (2019), "International Copyright: Principles, Law, and Practice", Oxford University Press. Công trình cung cấp nền tảng pháp lý quốc tế về quyền tác giả, so sánh các hệ thống quản lý bản quyền ở nhiều quốc gia. Tác giả Jessadapong (2017), "Music Works – Guidelines for Analysis of Copyright", Thammasat University. Hướng dẫn phân tích vi phạm bản quyền đối với các tác phẩm âm nhạc. Linda Akili (2020), "Protecting Music by Copyright in the EU", Lund University. Thạc sĩ luận văn về bảo vệ âm nhạc bằng quyền tác giả tại Liên minh Châu Âu và các cơ chế thực thi.

Báo cáo nghiên cứu: Copyright and the Music Marketplace – U.S Copyright Office (2016) đã báo cáo về thị trường âm nhạc và tác động của quyền tác giả đối với ngành công nghiệp này. Báo cáo của WIPO (2020), "Global Challenges in Copyright Management", Báo cáo phân tích những thách thức trong quản lý bản quyền âm nhạc và đề xuất mô hình quản lý hiệu quả dựa trên công nghệ số. Công trình nghiên cứu của Handke, Christian (2014), "The Economics of Copyright and the Creative Industries", Routledge. Công trình nghiên cứu về các mô hình kinh tế ảnh hưởng đến quản lý quyền tác giả trong lĩnh vực âm nhạc. Công trình nghiên cứu của Towse, Ruth (2019), "A Textbook of Cultural Economics", Cambridge University Press. Phân tích tác động kinh tế của bản quyền âm nhạc và cơ chế quản lý quyền tác giả.

1.2. Nhóm vấn đề về quản lý bản quyền, sở hữu trí tuệ

Báo cáo của IFPI (2020). "Global Music Report 2020." International Federation of the Phonographic Industry, London. Báo cáo thường niên này cung cấp số liệu thống kê và phân tích về thị trường âm nhạc toàn cầu, bao gồm các vấn đề về bản quyền và quản lý quyền tác giả trong kỷ nguyên số và cũng của IFPI (2022), "Global Music Report", báo cáo thường niên về thị trường âm nhạc toàn cầu, tác động của vi phạm bản quyền và giải pháp bảo vệ quyền tác giả. Công trình của CISAC (2021), CISAC (2019). "Annual Report 2019." International Confederation of Societies of Authors and Composers, Paris. Báo cáo này trình bày hoạt động của các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả trên thế giới, nhấn mạnh vai trò của họ trong việc bảo vệ quyền lợi của các tác giả âm nhạc và những thách thức hiện tại. Công trình nghiên cứu của Stan J. Liebowitz (2006), "File Sharing: Creative Destruction or Just Plain Destruction?", Journal of Law and Economics. Nghiên cứu về tác động của chia sẻ tệp lên quyền tác giả âm nhạc và ngành công nghiệp sáng tạo.

Còn nhiều công trình nghiên cứu về lý luận và thực tiễn về bản quyền tác giả âm nhạc, NCS lựa chọn một cách có chọn lọc những công trình của các học giả nước ngoài trên. NCS cho rằng các công trình này đã cung cấp cái nhìn toàn diện về lý luận và thực tiễn trong việc quản lý và bảo vệ quyền tác giả âm nhạc trên thế giới, đồng thời đưa ra những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng cho Việt Nam.

2. Nhóm công trình nghiên cứu trong nước

2.1. Nhóm công trình nghiên cứu về bảo hộ/bảo vệ quyền tác giả

Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hương (2019), "Chính sách văn hóa - Nhìn từ vấn đề bản quyền tác giả trong lĩnh vực văn học nghệ thuật", Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông. Đánh giá các chính sách quản lý bản quyền trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật; Công trình của Nguyễn Việt Anh (2022), "Vấn đề bản quyền trong phát triển công nghiệp văn hóa ở nước ta hiện nay", Tạp chí Lý luận Chính trị. Phân tích tác động của bản quyền đến phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam. Công trình nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Hồng Dương (2021), "Bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm của trí tuệ nhân tạo", Tạp chí Khoa học Pháp lý. Bài báo phân tích pháp lý liên quan đến tác phẩm do AI tạo ra. Tác giả Đỗ Chiến Thắng (2018), "Công ước Berne và sự tương thích với Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam", Tạp chí điện tử Tòa án nhân dân. Nghiên cứu đánh giá sự tương thích giữa công ước quốc tế và pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Tác giả Phạm Hồng Hải (2020), "Bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật Việt Nam", Luận văn Thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận văn phân tích thách thức và cơ hội trong việc bảo vệ quyền tác giả trong thời đại số. Tác giả Nguyễn Thị Hương (2018), "Pháp luật bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc tại Việt Nam", Luận văn Thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu về các cơ chế bảo hộ bản quyền trong lĩnh vực âm nhạc. Trần Thị Thùy Dương (2019), "Pháp luật quốc tế và kinh nghiệm một số nước về bảo hộ quyền tác giả trong tác phẩm âm nhạc", Luận văn Thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

2.2. Các văn bản quản lý về bản quyền âm nhạc Việt Nam

Bộ luật Hình sự, Điều 25. Quy định về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan; Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (2005, sửa đổi bổ sung 2009, 2022). Hệ thống pháp luật về quyền tác giả và quyền liên quan; Nghị định 22/2018/NĐ-CP. Quy định về quyền tác giả, quyền liên quan; Nghị định 131/2013/NĐ-CP. Quy định xử phạt hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan; Nghị định số 17/2023/ND-CP. Quy định chi tiết một số điều về biện pháp thi hành luật sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan; Thông tư liên tịch hướng dẫn giải quyết tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ tại Tòa án nhân dân. Hướng dẫn áp dụng các quy định pháp luật trong việc xử lý tranh chấp bản quyền.

Nhìn chung, các công trình quốc tế đã nghiên cứu sâu về quyền tác giả và mô hình quản lý bản quyền trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số. Các nghiên cứu trong nước tập trung vào hệ thống pháp luật và thực trạng thực thi quyền tác giả tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng công nghệ như blockchain, trí tuệ nhân tạo vào quản lý bản quyền âm nhạc. NCS vẫn nhận thấy còn nhiều khoảng trống chưa nghiên cứu đó là thực trạng bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam và định hướng các giải pháp bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 cũng như bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam hiện nay. Chính vì vậy, NCS cho rằng đề tài này, nếu thực hiện tốt sẽ đóng góp vào khoảng trống nghiên cứu bằng cách đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam.


C. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

 

CHƯƠNG 1

SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận về quyền tác giả âm nhạc

1.1.1. Khái niệm quyền tác giả âm nhạc

1.1.2. Vai trò của quyền tác giả trong ngành công nghiệp âm nhạc

1.1.3. Các mô hình quản lý quyền tác giả trên thế giới

1.2. Khung pháp lý về bảo vệ quyền tác giả âm nhạc

1.2.1. Các công ước và hiệp định quốc tế về quyền tác giả âm nhạc

1.2.2. Hệ thống pháp luật Việt Nam về quyền tác giả âm nhạc

1.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

1.3.1. Nghiên cứu ngoài nước

1.3.2. Nghiên cứu trong nước

1.3.3. Khoảng trống nghiên cứu và hướng tiếp cận của luận án

TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

 

CHƯƠNG 2

THỰC TRẠNG BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ ÂM NHẠC

TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng xâm phạm quyền tác giả âm nhạc

2.1.1. Các hình thức vi phạm phổ biến

2.1.2. Vi phạm quyền tác giả trong môi trường số

2.2. Hoạt động quản lý và bảo vệ quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam

2.2.1. Vai trò của Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam (VCPMC)

2.2.2. Cơ chế thu phí bản quyền và những bất cập

2.3. Đánh giá chung về thực trạng bảo vệ quyền tác giả âm nhạc

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

 

CHƯƠNG 3

ĐỀ XUẤT CÁC NHÓM GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ ÂM NHẠC TẠI VIỆT NAM

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chế tài xử phạt

3.1.1. Đề xuất sửa đổi, bổ sung khung pháp lý

3.1.2. Cải tiến cơ chế xử phạt vi phạm quyền tác giả

3.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý quyền tác giả

3.2.1. Tiềm năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và blockchain

3.2.2. Xây dựng hệ thống số hóa dữ liệu quyền tác giả

3.3. Tăng cường vai trò của VCPMC và các tổ chức quản lý tập thể

3.3.1. Đề xuất cải cách mô hình hoạt động của VCPMC

3.3.2. Nâng cao năng lực kiểm soát và giám sát quyền tác giả

3.4. Nâng cao nhận thức của cộng đồng và các bên liên quan

3.4.1. Giáo dục ý thức bản quyền trong cộng đồng

3.4.2. Trách nhiệm của doanh nghiệp và nền tảng số

TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

 

CHƯƠNG 4

LUẬN BÀN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam và vấn đề bảo vệ quyền tác giả âm nhạc trong bối cảnh hiện tại

4.2. Luận bàn những vấn đề chung

4.2. Luận bàn những vấn đề cụ thể, những kiến nghị với các bên liên quan

4.3. Hướng nghiên cứu, quản lý tiếp theo

TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN


TÀI LIỆU THAM KHẢO

A.   Nước ngoài

1.     Bansai, Karnika (2018), "Copyright Law and PR in the Entertainment Industry – A Case Study Analysis of India and Australia", Swinburne University of Technology.

2.     Barr, Kenneth W. (2019), "Music Copyright in the Digital Age", University of Glasgow.

3.     CISAC (2021), "CISAC Global Collections Report".

4.     Goldstein, Paul & Hugenholtz, Bernt (2019), "International Copyright: Principles, Law, and Practice", Oxford University Press.

5.     Handke, Christian (2014), "The Economics of Copyright and the Creative Industries", Routledge.

6.     IFPI (2022), "Global Music Report".

7.     Jessadapong (2017), "Music Works – Guidelines for Analysis of Copyright", Thammasat University.

8.     Liebowitz, Stan J. (2006), "File Sharing: Creative Destruction or Just Plain Destruction?", Journal of Law and Economics.

9.     Linda Akili (2020), "Protecting Music by Copyright in the EU", Lund University.

10. Towse, Ruth (2019), "A Textbook of Cultural Economics", Cambridge University Press.

11. U.S Copyright Office (2016), "Copyright and the Music Marketplace".

12. WIPO (2020), "Global Challenges in Copyright Management".

B.    Trong nước

13. Đỗ Chiến Thắng (2018), "Công ước Berne và sự tương thích với Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam", Tạp chí điện tử Tòa án nhân dân.

14. Nguyễn Ngọc Hồng Dương (2021), "Bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm của trí tuệ nhân tạo", Tạp chí Khoa học Pháp lý.

15. Nguyễn Thị Hương (2018), "Pháp luật bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm âm nhạc tại Việt Nam", Luận văn Thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội.

16. Nguyễn Thị Hương (2019), "Chính sách văn hóa - Nhìn từ vấn đề bản quyền tác giả trong lĩnh vực văn học nghệ thuật", Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông.

17. Nguyễn Việt Anh (2022), "Vấn đề bản quyền trong phát triển công nghiệp văn hóa ở nước ta hiện nay", Tạp chí Lý luận Chính trị.

18. Phạm Hồng Hải (2020), "Bảo hộ quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật Việt Nam", Luận văn Thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội.

19. Trần Thị Thùy Dương (2019), "Pháp luật quốc tế và kinh nghiệm một số nước về bảo hộ quyền tác giả trong tác phẩm âm nhạc", Luận văn Thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội.


PHẦN PHỤ LỤC

DANH SÁCH CÁC TỔ CHỨC QUỐC TẾ KÝ HỢP TÁC SONG PHƯƠNG VỚI TRUNG TÂM (VCPMC) (LIST OF AFFILIATED SOCIETIES)

 

STT NO

TÊN TỔ CHỨC NAME OF ORGANIZATION

TÊN VIẾT TẮT ABBREVIATIONS

QUỐC GIA COUNTRY

1

Abbasaga Mahallesi Yıldız Caddesi

MESAM

Turkey

2

AEI - Guatamela

AEI

Guatamela

3

Agencia Cubana de Derecho de Autor Musical

ACDAM

Cuba

4

Aitoaiaxeipih

AUTODIA

Greece

5

Albautor

ALBAUTOR

Albania

6

American Music Rights Associations

AMRA

USA

7

American Society of Composers, Authors and Publishers

ASCAP

USA

8

Asociación de Autores del Uruguay

AGADU

Uruguay

9

Asociata Natională “Copyright”

ANCO

Modoval

10

Associação Brasileira de Música e Artes

ABRAMUS

Brazil

11

Association LATGA

LATGA

Lithuania

12

Australasian Performing Right Association Limited

APRA

Australia

13

Australian Mechanical Copyright Ownser Society Limited

AMCOS

Australia

14

Azerbaijan Authors Society

AAS

Azerbaijan

15

Belizean Society of Composer Authors Publishers

BSCAP

Belize

16

Broadcast Music Inc,

BMI

USA

17

Bulgarian Society of Composers, Authors and Music Publishers for Performing and Mechanical Rights

MUSICAUTOR

Bulgari

18

Cooperative society of Music authors and publishers

SUISA

Switzerland

19

Copyright Organization of Trinidad and Tobago

COTT

Trinidad and Tobago

20

Copyright Society of Authors, Composers and Publishers InCorporate

COSCAP

Barbados

21

Eastern Caribbean Copyright Organization for Musical Works

ECC

Eastern Carribean

22

Eesti Autorite Uhing

EAU

Estonia

23

Gesellschaft der Autoren, Komponisten und Musikverleger

AKM - Society of Authors, Composers and Publishers

Austria

24

Gesellschaft FÜr Musikalische AuffÜhrungs- und Mechanische VervielfÄltigungsrechte

GEMA

Germany

25

Hungrarian Beaureau for Copyright Protection

ARTISJUS

Hungary

26

Irish Music Rights Organization

IMRO

Irish

27

Jamaica Association of Composers, Authors and Publishers

JACAP

Jamaica

28

Japanese Society for Rights of Authors, Composers and Publishers

JASRAC

Japan

29

Koda

KODA

Denmark

30

Korea Music Copyrights Association

KOMCA

Korea

31

La Sociedad de Autores y Compositores de Venezuela

SACVEN

Venezuela

32

La societe pour l’aministration du Droit de Reproduction Mechanique des Auteurs, Compositeurs et Editeurs

SDRM/SACEM

France

33

La Societée Des Auteurs, Compositeurs et Editeurs De Musique

SACEM

France

34

Latvian Authors Association

AKKA/LAA

Latvia

35

MACAU Association of Composers, Authors, an Publishers

MACA

Macau (china)

36

Mongolia Society of composers, authors and pulishers

MOSCAP

Mongolian

37

Muserk Llc

MUSERK

USA

38

Music Authors’ Copyrights Protection Berhard

MACP

Malaysia

39

Music Copyright Intermediary Society of Chinese Taipei

MUST

Taiwan (china)

40

Music Copyright of Thailand

MCT

Thailand Ltd

41

Music Copyright Organizzatins of Czech

OSA

Czech

42

Music Copyrights Society of China

MCSC

China

43

Music Royalty collection society Nepal

MRCSN

Nepal

44

Musiki Eseri Sahipleri Grubu Meslek Birligi

MSG

Turkey

45

National Union of Right Holders

NUR

Kazakhstan

46

Romanian Musical Performimng and Mechanical Rights Society

UCMR-ADA

Romania

47

Russian Authors’ Society

RAO

Russia

48

Rwanda society of authors (RSAU)

RSAU

Rwanda

49

Sabam

SABAM

Belgium

50

Säveltäjäin Tekijänoikeustoimisto Teosto R.Y.

TEOSTO

Finland

51

SESAC Inc.

SESAC

USA

52

Slovak Performing and Mechanical rights Society

SOZA

Slovakia

53

Sociadad Argentina De Autores Y compositores de Musica

SADAIC

Argentina

54

Sociedad de Autores Compositores de Colombia

SAYCO

Columbia

55

Sociedad de Autores y Compositores de México S de GC de IP

SACM

Mexico

56

Sociedad General de Autores y Compositores Ecuatorianos

SAYCE

Ecuador

57

Sociedad General de Autores y Editores

SGAE

Spain

58

Sociedad Panameña De Autores Y Compositores

SPAC

Panama

59

Sociedade Brasileira De Administracao E Protecao De Diretos Intellectuais (Socinpro)

SOCINPRO

Brazil

60

Sociedade Portuguesa de autores

SPA

Portugal

61

Society of Authors, Composers and Music Publishers in Israel

ACUM

Israel

62

Society of Composers , Authors anf Music Publishers of Canada

SOCAN

Canada

63

South Africa Music Rights Organization

SAMRO

South Africa

64

STEF

STEF

Iceland

65

Stichting STEMRA

STEMRA

Netherlands

66

STIM

STIM

Sweden

67

the Assocation of GCA

GCA

Georgia

68

The Association of Composers and Musical Creaters

AMUS

Bosnia and Herzegovina

69

The Composers and Authors Society of Hong Kong Ltd.,

CASH

Hongkong (china)

70

The Composers and Authors Society of Singapore Ltd.,

COMPASS

Singapore

71

The Copyright Society of Kenya

MCSK

Kenya

72

The Copyright Society of Nigeria

COSON

Nigeria

73

The Filipino Society of Composers, Authors and Publishers Inc,

FILSCAP

Philipine

74

The Harry Fox Agency

HFA

USA

75

The Indian Performing Rights Society Limited

IPRS

India

76

the Italian Society of Authors Publishers

SIAE

Italy

77

the Mechanical Copyright Protection Society

MCPS

UK

78

The Norwergian Performing Right Asociatin

TONO

Norway

79

The Performing Right Society Limited

PRS

UK

80

the SAZAS society

SAZAS

Slovenia

81

The Society of Authors ZAiKS

ZAiKS

Poland

82

Ukrainian Agency for Copyright and Related Rights

UACRR

Ukraine

83

Unison Rights (UNISON)

UNISON

Spain

84

Vereniging BUMA

BUMA

Netherlands

85

Wahana Musik Indonesia

WAMI

Indonesia

86

Zimbabwe Music Rights Association

ZIMURA

Zimbabue

 

F. KINH NGHIỆM NGHIÊN CỨU CỦA ỨNG VIÊN NCS

Ứng viên đã có thời gian công tác (công chức nhà nước) gần 30 năm tại Cơ quan đại điện Bộ VHTTDL tại TP.HCM (hiện nay là Cơ quan đại diên Văn phòng Bộ VHTTDL tại TP.HCM), 20 năm công tác tại Trung tâm bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt nam. Hiện nay đang công tác tại Trung tâm (VCPMC), Ứng viên tham gia nhiều hội nghị, hội thảo khoa học trong nước và quốc tế và có nhiều tham luận về bản quyền âm nhạc, đặc biệt là hoạt động của Trung tâm bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt nam, nhiều bài báo khoa học được đăng trên các tạp chí chuyên ngành âm nhạc…

 

Tuy nhiên, với đặc thù nhiều năm làm công việc quản lý, ứng viên cảm thấy chưa có nhiều kinh nghiệm­­­ trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, cảm thấy còn hạn chế nhiều trong lĩnh vực này. Quá trình công tác đã tạo cơ hội cho ứng viên được gặp gỡ, trao đổi, học hỏi về các vấn đề liên quan đến đề tài dự định nghiên cứu cùng các nhà khoa học, các đồng nghiệp, các nhà quản lý văn hóa… Ứng viên tin tưởng rằng, những kiến thức đã tích lũy trong quá trình học tập, những kinh nghiệm nhất định trong nghiên cứu khoa học và trong hoạt động thực tiễn sẽ là tiền đề nhận thức tốt để có thể tiếp tục học ở bậc học nghiên cứu sinh.

 

Những hạn chế của bản thân cũng là động lực thôi thúc ứng viên quyết tâm theo đuổi hoạt động nghiên cứu chuyên sâu vấn đề mà mình tâm huyết, mong muốn được tiếp tục học hỏi, nâng cao sự hiểu biết, bồi đắp thêm kiến thức chuyên ngành và kỹ năng giải quyết trọn vẹn một chủ đề khoa học.

 

Nếu được xét trúng tuyển là nghiên cứu sinh của Trường Đại học văn hóa TP.HCM, ứng viên sẽ hết sức cố gắng khắc phục hạn chế của bản thân, tích cực tiếp cận, nghiên cứu thêm các nguồn tài liệu và dành tối đa thời gian cho việc nghiên cứu để luận án tiến sĩ trở thành một công trình khoa học thực sự chất lượng.

Một số hoạt động khoa học trong thời gian 5 năm trở lại đây :

TT

Tên công trình khoa học                      (bài báo khoa học, đề tài nghiên cứu khoa học, giải thưởng khoa học các cấp,…)

Năm
(được công nhận)

Ghi chú                           (tác giả, đồng tác giả,      chủ trì, thành viên,…)

01

Vai trò của quyền tác giả - quyền liên quan trong ngành công nghiệp văn hóa (bài báo – Tạp chí Âm nhạc – Hội Nhạc sĩ Việt nam)

Số 2/2019

Đinh Trung Cẩn

02

Vượt qua đại dịch covid – 19 bằng niềm tin vào việc thực thi pháp luật (bài báo – Tạp chí âm nhạc – Hội Nhạc sĩ Việt nam)

Số 3+4/2020

Đinh Trung Cẩn

03

VCPMC củng cố cơ sở pháp lý, bảo vệ quyền lợi của tác giả (bài báo – Tạp chí âm nhạc – Hội Nhạc sĩ Việt nam)

Số 4/2020

Đinh Trung Cẩn

04

Quyền tác giả âm nhạc thời công nghệ 4.0 (bài báo – Tạp chí âm nhạc – Hội Nhạc sĩ Việt nam)

Số 1/2021

Đinh Trung Cẩn

05

VCPMC nổ lực phòng, chống xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (bài báo – Tạp chí âm nhạc – Hội Nhạc sĩ Việt nam)

 

Số 1/2022

Đinh Trung Cẩn

06

20 năm một chặng đường (bài báo – Tạp chí âm nhạc – Hội Nhạc sĩ Việt nam)

Số 2/2022

Đinh Trung Cẩn

07

20 năm nhìn lại (bài báo – Tạp chí âm nhạc – Hội Nhạc sĩ Việt nam)

Số 1/2023

Đinh Trung Cẩn

08

Tham luận tọa đàm chuyên gia “ Khuyến khích các nguồn lực xã hội hóa cho các sự kiện văn hóa nghệ thuật trên địa bàn TP.HCM “

2024

Đinh Trung Cẩn

Đề án : “ Nghiên cứu đề xuất giải pháp khuyến khích các nguồn lực xã hội hóa phát triển văn hóa nghệ thuật trên địa bàn TP.HCM giai đoạn 2021-2035 “ – Sở VHTT TP.HCM chủ trì

09

Tham luận chuyên gia “ Bảo vệ quyền tác giả cho phát triển văn hóa, nghệ thuật ở nước ta hiện nay “

2023

Đinh Trung Cẩn

Hội thảo quốc gia “ Thể chế, chính sách và nguồn lực cho phát triển văn hóa “ do Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội + Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh + Bộ VHTTDL + Tỉnh Bắc Ninh tổ chức

 

 

 

TRÂN TRỌNG CẢM ƠN !

 


 [QP1]Hoạt động quản lý hay quản lý hoạt động?

NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ QUYỀN TÁC GIẢ ÂM NHẠC VIỆT NAM

Có nên thêm chữ hiện nay không? Hiện nay sẽ thể hiện trong phạm vi thời gian nghiên cứu – không cần đưa ra tên đề tài

 [QP2]Từ tên đề tài này thì VCPMC chỉ là điểm nghiên cứu chính – cần làm rõ trong giới thuyết phạm vi không gian nghiên cứu, sẽ khác với tên đề tài nghiên cứu ban đầu là thể hiện tên VCPMC ngay ở tên đề tài. Phạm vi này rộng hơn, có cả những tổ chức, cá nhân ngoài VCPMC

 [QP3]Đối tượng nghiên cứu khác với khách thể nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là phạm vi các hiện tượng, quá trình, hoặc khía cạnh của thực tại mà nhà nghiên cứu quan tâm và muốn khám phá. Nó trả lời cho câu hỏi "nghiên cứu cái gì?".

Khách thể nghiên cứu là những cá nhân, nhóm, tổ chức, hoặc sự vật cụ thể mà nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu để tìm hiểu về đối tượng nghiên cứu.

Nó trả lời cho câu hỏi "nghiên cứu trên ai/cái gì?".

 [QP4]Cân nhắc thêm vì mô hình không phải là đối tượng nghiên cứu

 [QP5]Phạm vi không gian nghiên cứu chưa khớp với tên đề tài – tên đề tài là Việt Nam – VCPMC chỉ là điểm khảo sát chính

 

 [QP6]Thời gian nghiên cứu theo lịch đại là từ khi xuất hiện các vấn đề bản quyền âm nhạc ở Việt Nam (trước khi có các luật liên quan) Thời gian khảo sát nên là trong 5 năm gần nhất.

 [QP7]Không chỉ thách thức mà có cả cơ hội. Những thuận lợi trong việc bảo hộ quyền tác giả, ví dụ: đường lối đối ngoại của Việt Nam, hòa nhập, hội nhập tham gia các công ước quốc tế. Luật hóa được các hoạt động sở hữu trí tuệ, nhận thức người dân về quyền sở hữu ngày càng được nâng lên

 [QP8]Cần các giải pháp nâng cao nhận thức của cộng đồng

Làm rõ hiệu quả của 2 nội dung: Nâng cao nhận thức, ý thức tự giác về bản quyền và chế tài bằng công  cụ pháp luật

 

 [QP9]Câu 1: Nên có một câu hỏi liên quan đến cơ sở lý luận và tình hình phát triển của thế giới về sở hữu trí tuệ nói chung, bản quyền âm nhạc nói riêng … kết nối đến Việt Nam

Câu 2: thực trạng ở Việt Nam

Câu 3 giải pháp nào?

 [QP10]Giả thuyết tương ứng với câu hỏi

 [QP11]làm rõ hơn về cách thức chọn mẫu, đảm bảo tính đại diện của mẫu.

thêm các phương pháp nghiên cứu so sánh, đối chiếu luật pháp của Việt Nam và các nước tiên tiến trên thế giới.

 [QP12]Thiếu tính mới:

Cần làm rõ hơn những đóng góp mới của nghiên cứu này so với các công trình đã có.

Nghiên cứu sẽ đóng góp như thế nào vào việc phát triển lý thuyết về quản lý quyền tác giả âm nhạc trong bối cảnh số hóa?

 

 [QP13]Quan tâm hơn, nhấn mạnh hơn đến đối tượng hưởng lợi từ bản quyền (tác giả) – đây là ý chính của ý nghĩa thực tiễn

 [QP14]Nghiên cứu tìm ra được các giải pháp có tính khoa học, tính khả thi

 [QP15]Luật và văn bản dưới luật # khác cơ chế, chính sách.

Nên gộp nội dung của hai gạch đầu dòng thứ nhất và thứ hai làm một: liên quan đến ý nghĩa thực tiễn của kết quả nghiên cứu (tìm ra những giải pháp, đề xuất các cơ chế, chính sách, sửa đổi, bổ sung hoàn thiện các luật và văn bản dưới luật…

Gạch đầu dòng thứ hai là nâng cao nhận thức

Gach đầu dòng thứ ba là hợp tác quốc tế

 [QP16]Tổng quan nghiên cứu là một chuyên đề nên sẽ góp ý sau khi viết

văn hóa học

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn