NHẬN XÉT CHUYÊN ĐỀ "Kết quả nghiên cứu và Biện luận tính mới" Đề tài luận án "Khai thác nghệ thuật biểu diễn truyền thống gắn với phát triển du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh"

 

 


NHẬN XÉT CHUYÊN ĐỀ

 "Kết quả nghiên cứu và Biện luận tính mới"

Đề tài luận án "Khai thác nghệ thuật biểu diễn truyền thống gắn với phát triển du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh"

NCS Hoàng Sơn Giang K2

Người nhận xét: PGS.TS Phan Quốc Anh

Đánh giá chung

Chuyên đề Kết quả nghiên cứu và Biện luận tính mới của NCS Hoàng Sơn Giang là một công trình có sự đầu tư nghiêm túc và khối lượng công việc lớn. NCS đã thể hiện sự nắm bắt tốt về bối cảnh thực tiễn và sử dụng một khung lý thuyết khá mới mẻ để phân tích vấn đề. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của một luận án tiến sĩ, chuyên đề cần được trau chuốt và làm rõ hơn ở một số khía cạnh. Bản nhận xét này sẽ tập trung vào những điểm cần hoàn thiện để nâng cao chất lượng và tính học thuật của công trình.

Với tinh thần góp ý để NCS hoàn thiện chuyên đề quan trọng của luận án nên người góp ý tập trung vào những mặt hạn chế là chính.

I. Về hình thức

Ưu điểm: Chuyên đề được trình bày khoa học, bố cục rõ ràng với đầy đủ các phần: Đặt vấn đề, Nội dung chuyên đề, Biện luận tính mới, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục.

- Mục lục chi tiết giúp người đọc dễ dàng theo dõi các nội dung chính.

- NCS đã sử dụng các hình ảnh, sơ đồ (ví dụ: "Khung phân tích và hướng tiếp cận hệ sinh thái khai thác NTBDTT") để minh họa, làm cho nội dung trở nên sinh động và dễ hiểu hơn.

- Nội dung được viết bằng ngôn ngữ học thuật, mạch lạc, dễ đọc.

Một số góp ý: vẫn có một số điểm cần rà soát và chỉnh sửa để tăng tính chuyên nghiệp, gồm

  • Tính nhất quán: Một số lỗi định dạng nhỏ (ví dụ: căn lề, font chữ) cần được kiểm tra lại. Cần đảm bảo rằng các trích dẫn và tài liệu tham khảo tuân thủ một chuẩn mực thống nhất (ví dụ: APA, Chicago...). Hiện tại, việc sắp xếp tài liệu tham khảo có vẻ chưa hoàn toàn đồng nhất.
  • Vấn đề chính tả và ngữ pháp: Cần có một lần rà soát toàn diện để loại bỏ các lỗi chính tả, lỗi đánh máy và các cấu trúc câu chưa thực sự rõ ràng. Điều này giúp tăng tính chính xác và uy tín của bài viết.
  • Các trích dẫn và tham chiếu cần được rà soát để tuân thủ một hệ thống nhất quán.
  • Về dung lượng: Chuyên đề với 80 trang là quá dài. Chuyên đề này chỉ nên rút gọn khoảng 50 trang. Ngày nay viết ngắn khó hơn viết dài. Kể các các Nghị quyết ĐH Đảng các cấp – trên yêu cầu viết ngắn gọn.

II. Về Nội dung

Ưu điểm:

- Chuyên đề không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau: từ chính sách vĩ mô của Nhà nước và TP.HCM, đến thực trạng của cả khu vực công lập và tư nhân. Đặc biệt, việc phân tích nhu cầu và kỳ vọng của du khách – một “khoảng trống” trong các nghiên cứu trước đây – đã cho thấy sự toàn diện và đóng góp thực tiễn cao của đề tài.

1. Mục đặt vấn đề (là phần mở đầu)

Về phương pháp nghiên cứu (tr.6,7)

Ưu điểm: NCS đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng) một cách hiệu quả.

- Nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu lớn (1.072 phiếu khảo sát hợp lệ) đảm bảo tính tin cậy và đại diện cho các phân tích thống kê.

- Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu 20 đối tượng (chuyên gia, nhà quản lý, nghệ sĩ, doanh nghiệp) và quan sát tham dự cung cấp những dữ liệu sâu sắc, chân thực.

Góp ý:

1/NCS đã thực hiện khảo sát với cỡ mẫu lớn (1.072 du khách) và phỏng vấn sâu. Tuy nhiên, cách thức chọn mẫu còn có điểm hạn chế. Chuyên đề sử dụng "phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện, chọn mẫu có chủ đích)". Mặc dù NCS đã giải thích lý do, nhưng cần làm rõ hơn về những hạn chế và nguy cơ tiềm ẩn của phương pháp này. Cụ thể, việc khảo sát tại các điểm đã có chương trình biểu diễn có thể làm cho mẫu nghiên cứu bị thiên lệch, không đại diện cho toàn bộ du khách chưa có trải nghiệm. Du khách đã xem có thể có đánh giá tích cực hơn, làm sai lệch kết quả chung.

2/ Cần bổ sung vào chuyên đề một phần nhỏ để thảo luận về "hạn chế của phương pháp nghiên cứu". NCS cần chỉ ra rằng, do hạn chế về thời gian và nguồn lực, phương pháp chọn mẫu này có thể có những điểm yếu về tính đại diện, và đây cũng là gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo. Điều này sẽ thể hiện sự nghiêm túc và khách quan trong đánh giá của NCS

3/Việc phân tích dữ liệu định lượng (sử dụng SPSS) cần được trình bày chi tiết hơn. Các bảng biểu kết quả chỉ được trình bày sơ lược, chưa đi sâu vào phân tích tương quan giữa các biến số (ví dụ: mối liên hệ giữa độ tuổi, quốc tịch của du khách và mức độ hài lòng về các yếu tố của buổi diễn).

4/Cần bổ sung các bảng biểu thống kê mô tả chi tiết hơn và diễn giải rõ ràng hơn ý nghĩa của các con số. Ví dụ, thay vì chỉ nói "đa số du khách đánh giá cao", cần chỉ ra "tỷ lệ du khách có mức độ hài lòng cao là X%". Đồng thời, cần sử dụng các phân tích sâu hơn như phân tích nhân tố khám phá (EFA) hoặc hồi quy để làm rõ hơn các yếu tố tác động đến trải nghiệm của du khách.

2. Mục Nội dung

Mục 1: Về cơ sở khoa học (tr.12)

Ưu điểm:

Mục cơ sở khoa học của chuyên đề được NCS trình bày đầy đủ, toàn diện. Khái quát được hệ thống khái niệm, bộ công cụ nghiên cứu.

Một số góp ý:

- Chuyên đề đưa ra khái niệm "hệ sinh thái khai thác nghệ thuật biểu diễn truyền thống" (NTBDTT) (tr.8) nhưng chưa làm rõ đầy đủ và có hệ thống cấu trúc, vai trò, cũng như mối quan hệ tương tác của các thành tố trong hệ sinh thái này. NCS chỉ mô tả các thành phần (Nhà nước, bên cung ứng, thị trường du khách...) mà chưa phân tích sâu tính "hệ sinh thái" của chúng, tức là các mối quan hệ phụ thuộc, hỗ trợ và phản hồi lẫn nhau.

- Phần "Cơ sở khoa học của chuyên đề (tr.11,12)" mô tả các khái niệm chính một cách rời rạc. Việc phân tích về "khai thác du lịch" và "hệ sinh thái" có thể kết hợp lại thành một khung lý thuyết thống nhất, thay vì tách biệt. Điều này sẽ giúp luận giải mục tiêu nghiên cứu trở nên sắc bén hơn.

Mục 2. Những chủ trương, chính sách về khai thác và phát huy nghệ thuật biểu diễn truyền thống gắn với du lịch (tr.19-20)

Ở mục 2.1. Những chủ trương, chính sách cấp Trung ương. Đề nghị NCS xem lại việc dẫn các NQ của Đảng. Trong đó có NQ 33,

Nghị quyết số 33-NQ/TW ban hành năm 2014 của Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định một cách rõ ràng rằng: “Văn hóa nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển đất nước. Văn hóa phải được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội”. Sự bổ sung cụm từ “vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển đất nước” bên cạnh “nền tảng tinh thần của xã hội” không chỉ là một thay đổi về ngôn ngữ mà còn biểu thị một sự tái đánh giá chiến lược ở cấp độ chính trị cao nhất. Đề nghị NCS đọc lại NQ TW 5 (khóa VIII, ngày 16/7/1998) về xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Quan điểm văn hóa vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển có từ NQ TW5. Thực ra đề tài này gắn với NQTW5 nhiều hơn. NQ TW 5 về xây dựng nền văn hóa Việt Nam, NQ33 là xây dựng văn hóa con người Việt Nam.

Danh mục Các Chủ trương, chính sách cấp Trung ương liên quan đến phát huy NTBDTT gắn với phát triển du lịch còn thiếu khá nhiều, cần bổ sung, chẳng hạn như các văn bản sau:

Nghị quyết số 162/2024/QH15 của Quốc hội: Phê duyệt chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển văn hóa giai đoạn 2025 – 2035.

Là đề tài mã ngành QLVH nên cũng cần có danh mục các văn bản pháp quy về quản lý văn hóa, trong đó có quản lý nghệ thuật biểu diễn, chẳng hạn NQ144/2020/NĐ-CP Nghị định quy định về NTBD

- Luật số 35/2018/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của 37 Luật có liên quan đến quy hoạch: Đây là luật sửa đổi có ảnh hưởng gián tiếp đến hoạt động nghệ thuật biểu diễn thông qua việc thay đổi các quy định liên quan đến quy hoạch, cấp phép.

- Nghị định số 144/2020/NĐ-CP: Quy định về hoạt động nghệ thuật biểu diễn. Nghị định này là văn bản pháp lý quan trọng nhất hiện hành, thay thế Nghị định 79/2012/NĐ-CP và Nghị định 15/2016/NĐ-CP, cụ thể hóa các quy định về cấp phép, tổ chức biểu diễn, nội dung biểu diễn, trang phục, tác phẩm và xử phạt vi phạm hành chính.

- Nghị định số 131/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật Điện ảnh, trong đó có một số quy định liên quan đến việc phổ biến tác phẩm điện ảnh và các nội dung biểu diễn trên không gian mạng.

- Nghị định số 38/2021/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo. Nghị định này đưa ra các mức phạt cụ thể cho những hành vi vi phạm liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, như biểu diễn không phép, sử dụng trang phục, tác phẩm không phù hợp.

- Thông tư số 10/2016/TT-BVHTTDL: Quy định chi tiết việc cấp giấy phép tổ chức biểu diễn nghệ thuật, trình diễn thời trang; thi người đẹp, người mẫu.

- Chỉ thị số 19/CT-TTg năm 2017: Về việc chấn chỉnh, tăng cường công tác quản lý đối với hoạt động văn hóa, nghệ thuật biểu diễn. Chỉ thị này yêu cầu các cơ quan chức năng tăng cường kiểm tra, giám sát, xử lý các vi phạm trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.

- Quyết định số 2083/QĐ-BVHTTDL năm 2022: Phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam đến năm 2030, trong đó có các mục tiêu và định hướng phát triển nghệ thuật biểu diễn.

Mục 5. Biện luận tính mới của đề tài

Ưu điểm:

- Tính mới về cách tiếp cận: Chuyên đề đã xây dựng và áp dụng một cách tiếp cận mới – “Khung phân tích và hướng tiếp cận hệ sinh thái”. Khung phân tích này vượt qua các mô hình tuyến tính truyền thống, mô hình hóa các mối quan hệ tương tác phức tạp giữa Nhà nước, đơn vị cung ứng, cộng đồng sáng tạo và thị trường cầu. Đây là một đóng góp quan trọng về mặt lý luận, làm thay đổi trọng tâm của quản lý văn hóa từ việc quản lý các thiết chế riêng rẽ sang quản lý các mối liên kết.

- Tính mới về lý luận và chính sách: Chuyên đề đã cung cấp một phân tích đối sánh có hệ thống về hai mô hình cung ứng (công lập và tư nhân) và từ đó đưa ra một đánh giá lại mang tính phản biện về chính sách “xã hội hóa”. NCS đã chỉ ra nghịch lý của mô hình công lập và phân loại được bốn mô hình khai thác của khu vực tư nhân, giúp hiểu rõ hơn về các chiến lược thích ứng đa dạng.

- Tính mới về phát hiện thực tiễn: Chuyên đề đã phá vỡ định kiến về một thị trường khán giả co hẹp và lớn tuổi. Thay vào đó, dữ liệu chỉ ra một “khoảng trống trải nghiệm” mang tính cấu trúc, nơi du khách đánh giá cao giá trị văn hóa cốt lõi nhưng bị cản trở bởi các yếu tố ngoại vi như không gian và cơ sở vật chất. Các phát hiện về nhu cầu tương tác sâu, mong muốn tích hợp công nghệ số và sự chuyển dịch từ người xem thụ động sang người đồng kiến tạo là những đóng góp thực tiễn quan trọng, cung cấp cơ sở để xây dựng các giải pháp đột phá trong tương lai.

Góp ý

Mặc dù chuyên đề đã có những điểm mới và tích cực, nhưng vẫn còn một số hạn chế về mặt nội dung và phương pháp luận cần được làm rõ:

- Phạm vi và tính đại diện của mẫu khảo sát: Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát với số lượng lớn (1.072 phiếu), nhưng NCS cần làm rõ hơn về cách thức chọn mẫu. Liệu mẫu này đã thực sự đại diện cho tất cả các nhóm du khách đến TP.HCM hay chỉ tập trung vào một số khu vực/địa điểm nhất định? Các du khách quốc tế và nội địa có được phân bổ đồng đều không? Nếu mẫu chưa thực sự đại diện, các kết luận về nhu cầu và mong đợi của du khách có thể bị thiên lệch.

- Sự thiếu vắng của phương pháp định giá phi thị trường: Chuyên đề tập trung vào các giải pháp khai thác nghệ thuật truyền thống gắn với du lịch, nhưng chưa đi sâu vào việc định giá các giá trị phi vật thể. Các phương pháp định giá phi thị trường (ví dụ: contingent valuation, travel cost) có thể giúp định lượng được giá trị kinh tế mà các hoạt động nghệ thuật truyền thống mang lại, từ đó cung cấp một luận cứ thuyết phục hơn cho các đề xuất chính sách. Đây là một khoảng trống mà NCS cần xem xét để tăng tính chặt chẽ về mặt kinh tế học.

- Chưa đi sâu phân tích mối quan hệ "hệ sinh thái": Khung phân tích hệ sinh thái mà NCS đưa ra là một điểm sáng, nhưng việc phân tích mối quan hệ giữa các chủ thể còn mang tính mô tả nhiều hơn là đi sâu vào cơ chế tương tác. Chuyên đề chưa làm rõ được các động lực chính (incentives) khiến các chủ thể này hợp tác hoặc cạnh tranh, đặc biệt là sự mâu thuẫn giữa lợi ích kinh tế (khu vực tư nhân) và mục tiêu bảo tồn văn hóa (khu vực công lập). Cần có một phân tích sâu sắc hơn về các rào cản chính sách hoặc cơ chế phối hợp hiện tại.

- NCS đã có những phát hiện mới có giá trị. Tuy nhiên, việc luận giải một số kết quả còn mang tính mô tả, chưa có sự kết nối chặt chẽ với cơ sở lý thuyết đã đề ra. Luận điểm về "khoảng trống trải nghiệm" (experience gap) là rất giá trị. Tuy nhiên, việc luận giải vấn đề này có thể sắc sảo hơn. Cụ thể, NCS chỉ ra du khách hài lòng về giá trị di sản nhưng không hài lòng về "cơ sở vật chất, công nghệ sân khấu và nhu cầu tương tác". Cần phân tích sâu hơn nguyên nhân của sự mâu thuẫn này. Phải chăng do chính sách xã hội hóa chưa đủ mạnh mẽ để thu hút đầu tư, hay do các đơn vị nghệ thuật còn thụ động trong việc đổi mới?

NCS có thể kết nối luận điểm này trở lại với "Khung phân tích hệ sinh thái". Phân tích rõ vai trò của từng thành tố: Nhà nước cần có cơ chế gì để khuyến khích đầu tư? Các đơn vị cung ứng cần làm gì để cải thiện trải nghiệm? Sự kết nối này sẽ chứng minh tính hiệu quả của khung lý thuyết mà NCS đã xây dựng.

- Luận điểm về "khoảng trống ở giữa" trong chính sách xã hội hóa là một phát hiện quan trọng. Tuy nhiên, NCS chưa đề xuất một giải pháp cụ thể cho "khoảng trống" này. Cần đưa ra một số đề xuất mang tính đột phá hơn. Ví dụ, đề xuất về cơ chế "đặt hàng" của Nhà nước đối với các sản phẩm nghệ thuật chất lượng cao, có khả năng thương mại hóa. Hoặc đề xuất về việc thành lập một quỹ hỗ trợ phát triển nghệ thuật biểu diễn tư nhân để tạo ra các sản phẩm độc đáo, có tính cạnh tranh.

4. Về tính mới

- NCS đã tự biện luận về tính mới của chuyên đề, nhưng cần làm rõ hơn để tránh trùng lặp với các công trình đã công bố.

- Phần "Biện luận tính mới" liệt kê các đóng góp nhưng chưa đối chiếu một cách rõ ràng với các nghiên cứu trước đó. Ví dụ, NCS nói "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống về..." nhưng không trích dẫn cụ thể các công trình đó để làm nổi bật sự khác biệt.

- Cần bổ sung một bảng so sánh hoặc một đoạn phân tích đối chiếu ngắn gọn về đóng góp của chuyên đề so với các công trình tiêu biểu trước đó. Điều này sẽ giúp độc giả dễ dàng nhận thấy những đóng góp thực sự, thay vì chỉ là khẳng định từ một phía.

C. Kết luận

Chuyên đề của NCS Hoàng Sơn Giang là một công trình được thực hiện công phu, có hàm lượng khoa học cao. Văn phong khoa học. Nội dung chuyên đề đáp ứng yêu cầu của một chuyên đề Kết quả nghiên cứu và Biện luận tính mới. Các thiếu sót nêu trên không làm giảm đi chất lượng tổng thể của chuyên đề, mà chỉ là những điểm cần được củng cố và làm rõ hơn để đạt được sự chặt chẽ, sâu sắc ở cấp độ tiến sĩ. Tôi đề nghị NCS tiếp thu những góp ý này, hoàn thiện bản chuyên đề và chuẩn bị tốt cho các bước tiếp theo của quá trình bảo vệ luận án.

 

Ngày 10 tháng 8 năm 2025

Người nhận xét

PGS.TS Phan Quốc Anh

 

văn hóa học

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn