BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA
TP.HCM Độc lập -
Tự do - Hạnh phúc
![]()
BẢNG ĐIỂM THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
LỚP CAO HỌC QUẢN LÝ VĂN HÓA KHÓA 14 (2024 – 2026)
Học
phần: Lần
thi:
Số tín
chỉ: Hình
thức thi:
GV
giảng dạy: Học
hàm, học vị:
|
TT |
MSHV |
Họ và tên |
Năm sinh |
Điểm quá trình |
Điểm học phần[1] |
|||
KT_30%
|
Thi_70%
|
Bằng số |
Bằng chữ
|
|||||
|
01 |
CH24QL001 |
Trương Phan
Mỹ |
Diệu |
05/10/2000 |
|
|
|
|
|
02 |
CH24QL002 |
Trần Thị
Phương |
Dung |
10/03/1990 |
|
|
|
|
|
03 |
CH24QL003 |
Phạm Hùng |
Dương |
30/05/1986 |
|
|
|
|
|
04 |
CH24QL004 |
Nguyễn Quốc
|
Duy |
12/07/1984 |
|
|
|
|
|
05 |
CH24QL005 |
Hoàng Minh |
Huệ |
22/03/1991 |
|
|
|
|
|
06 |
CH24QL006 |
Nguyễn Thị
Châu |
Khoa |
05/01/2002 |
|
|
|
|
|
07 |
CH24QL007 |
Huỳnh Trần
Nguyên |
Khôi |
17/05/1988 |
|
|
|
|
|
08 |
CH24QL008 |
Trương Tài |
Linh |
02/05/1993 |
|
|
|
|
|
09 |
CH24QL009 |
Huỳnh
Nguyễn Bích |
Ngọc |
13/09/1995 |
|
|
|
|
|
10 |
CH24QL010 |
Trần Thành
Bội |
Ngọc |
21/08/1994 |
|
|
|
|
|
11 |
CH24QL011 |
Trần Đàm
Công |
Ninh |
01/09/1987 |
|
|
|
|
|
12 |
CH24QL012 |
Trần Lê Anh
|
Phong |
25/11/1997 |
|
|
|
|
|
13 |
CH24QL013 |
Trần Ngọc
Nguyệt |
Quế |
09/03/1985 |
|
|
|
|
|
14 |
CH24QL014 |
Trịnh Trung
|
Tâm |
20/03/2002 |
|
|
|
|
|
15 |
CH24QL015 |
Mai Thị
Thúy |
Thanh |
25/06/1984 |
|
|
|
|
|
16 |
CH24QL016 |
Đỗ Trần Bảo
|
Thư |
06/04/1999 |
|
|
|
|
|
17 |
CH24QL017 |
Mai Thị
Huyền |
Trang |
25/02/1991 |
|
|
|
|
|
18 |
CH24QL018 |
Nguyễn Diệu
|
Trinh |
25/05/1999 |
|
|
|
|
|
19 |
CH24QL019 |
Nguyễn Quốc
|
Việt |
15/10/1989 |
|
|
|
|
|
20 |
CH24QL020 |
Trần Yến |
Vy |
20/02/1999 |
|
|
|
|
CakE0
Tổng số học viên: 20
TP. Hồ Chí Minh, ngày __ tháng __ năm 20__
KHOA QUẢN LÝ VĂN HÓA, NGHỆ THUẬT GV.
CHẤM THI
(Ký và
ghi rõ họ tên) (Ký
và ghi rõ họ tên)
[1] Điểm học phần được quy tròn đến 0,5
theo nguyên tắc: có điểm lẻ dưới 0,25 thì quy tròn thành 0,0; có điểm lẻ từ
0,25 đến dưới 0,75 thì quy tròn thành 0,5; có điểm lẻ từ 0,75 đến dưới 1,0 thì
quy tròn thành 1,0. Điểm học phần xếp loại đạt khi có điểm từ 5,5 trở lên (Theo điều 23 Quy chế tuyển sinh và đào tạo
trình độ thạc sĩ ban hành tại QĐ số 128/QĐ-ĐHVHHCM ngày 4/3/2024)
PHẦN THEO DÕI HỌC VIÊN LÊN LỚP
LỚP CAO HỌC QLVH 14 (KHÓA
2024-2026)
Môn học:
Số tín chỉ:
Họ và tên
giảng viên:
Học hàm, học vị:
![]() |
|
TT |
Mã học viên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||
|
01 |
CH24QL001 |
Trương Phan
Mỹ |
Diệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
02 |
CH24QL002 |
Trần Thị
Phương |
Dung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
03 |
CH24QL003 |
Phạm Hùng |
Dương |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
04 |
CH24QL004 |
Nguyễn Quốc
|
Duy |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
05 |
CH24QL005 |
Hoàng Minh |
Huệ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
06 |
CH24QL006 |
Nguyễn Thị
Châu |
Khoa |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
07 |
CH24QL007 |
Huỳnh Trần
Nguyên |
Khôi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
08 |
CH24QL008 |
Trương Tài |
Linh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
09 |
CH24QL009 |
Huỳnh
Nguyễn Bích |
Ngọc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
10 |
CH24QL010 |
Trần Thành
Bội |
Ngọc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
11 |
CH24QL011 |
Trần Đàm
Công |
Ninh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
12 |
CH24QL012 |
Trần Lê Anh
|
Phong |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
13 |
CH24QL013 |
Trần Ngọc
Nguyệt |
Quế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
14 |
CH24QL014 |
Trịnh Trung
|
Tâm |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
15 |
CH24QL015 |
Mai Thị
Thúy |
Thanh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
16 |
CH24QL016 |
Đỗ Trần Bảo
|
Thư |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
17 |
CH24QL017 |
Mai Thị
Huyền |
Trang |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
18 |
CH24QL018 |
Nguyễn Diệu
|
Trinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
19 |
CH24QL019 |
Nguyễn Quốc
|
Việt |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
20 |
CH24QL020 |
Trần Yến |
Vy |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
||||
GIẢNG VIÊN
